Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
지불하다 tiếng hàn là gì?
지불하다 tiếng hàn là gì? 지불하다 tiếng hàn có nghĩa là trả tiền 지불하다 tiếng hàn có nghĩa là trả tiền.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
折叠式背包 tiếng trung là gì?
折叠式背包 tiếng trung là gì? 折叠式背包 tiếng trung có nghĩa là ba lô gấp (zhédié shì bèibāo ) 折叠式背包 tiếng trung có nghĩa là ba lô gấp (zhédié shì bèibāo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
会计室 tiếng trung là gì?
会计室 tiếng trung là gì? 会计室 tiếng trung có nghĩa là phòng kế toán (kuàijì shì ) 会计室 tiếng trung có nghĩa là phòng kế toán (kuàijì shì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cơ cấu ...
狗鱼 tiếng trung là gì?
狗鱼 tiếng trung là gì? 狗鱼 tiếng trung có nghĩa là cá chó cá măng (gǒu yú ) 狗鱼 tiếng trung có nghĩa là cá chó cá măng (gǒu yú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
气管直通外插 tiếng trung là gì?
气管直通外插 tiếng trung là gì? 气管直通外插 tiếng trung có nghĩa là nối hơi nhựa (qìguǎn zhítōng wài chā ) 气管直通外插 tiếng trung có nghĩa là nối hơi nhựa (qìguǎn zhítōng wài chā ).Thuộc tiếng trung ...
无线电广播转播台 tiếng trung là gì?
无线电广播转播台 tiếng trung là gì? 无线电广播转播台 tiếng trung có nghĩa là trạm tiếp vận vô tuyến trạm chuyển tiếp vô tuyến (wúxiàndiàn guǎngbō zhuǎnbò tái ) 无线电广播转播台 tiếng trung có nghĩa là trạm tiếp vận ...
手轮影片 tiếng trung là gì?
手轮影片 tiếng trung là gì? 手轮影片 tiếng trung có nghĩa là phim chiếu lần đầu tiên phim mới (shǒu lún yǐngpiàn ) 手轮影片 tiếng trung có nghĩa là phim chiếu lần đầu tiên phim mới ...
飞鸟尽良弓藏 là gì?
飞鸟尽良弓藏 là gì? 飞鸟尽良弓藏 có nghĩa là (fēi niǎo jìn liáng gōng cáng ) Phi điểu tận,lương cung tàng 飞鸟尽良弓藏 có nghĩa là (fēi niǎo jìn liáng gōng cáng ) Phi điểu tận,lương cung tàng ...
Sea
Sea là gì? Sea có nghĩa là Biển Sea có nghĩa là Biển. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Biển Tiếng Anh là gì? Biển Tiếng Anh có nghĩa ...
a foot in the door Tiếng Anh là gì?
a foot in the door Tiếng Anh là gì? a foot in the door Tiếng Anh có nghĩa là quản lý để gia nhập một tổ chức, một lĩnh vực kinh doanh, v a foot ...
