Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

수술해야 돼요 tiếng hàn là gì?

수술해야 돼요 tiếng hàn là gì? 수술해야 돼요 tiếng hàn có nghĩa là Bạn phải phẫu thuật 수술해야 돼요 tiếng hàn có nghĩa là Bạn phải phẫu thuật.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây ...

救火长杆 拍火器 tiếng trung là gì?

救火长杆 拍火器 tiếng trung là gì? 救火长杆 拍火器 tiếng trung có nghĩa là sào chữa cháy (jiùhuǒ cháng gān pāi huǒqì ) 救火长杆 拍火器 tiếng trung có nghĩa là sào chữa cháy (jiùhuǒ cháng gān ...

一等水兵 tiếng trung là gì?

一等水兵 tiếng trung là gì? 一等水兵 tiếng trung có nghĩa là thủy binh bậc 1 (yī děng shuǐ bīng ) 一等水兵 tiếng trung có nghĩa là thủy binh bậc 1 (yī děng shuǐ bīng ).Thuộc ...

关闭 tiếng trung là gì?

关闭 tiếng trung là gì? 关闭 tiếng trung có nghĩa là đóng c close (guānbì ) 关闭 tiếng trung có nghĩa là đóng c close (guānbì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Photoshop. Đây là thuật ...

寄居 tiếng trung là gì?

寄居 tiếng trung là gì? 寄居 tiếng trung có nghĩa là ở nhờ (jìjū ) 寄居 tiếng trung có nghĩa là ở nhờ (jìjū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuê nhà. Đây là thuật ngữ ...

蝾螈 tiếng trung là gì?

蝾螈 tiếng trung là gì? 蝾螈 tiếng trung có nghĩa là kỳ giông (róng yuán ) 蝾螈 tiếng trung có nghĩa là kỳ giông (róng yuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. Đây là ...

大五码 tiếng trung là gì?

大五码 tiếng trung là gì? 大五码 tiếng trung có nghĩa là mã big 5 đại ngũ mã (dà wǔ mǎ ) 大五码 tiếng trung có nghĩa là mã big 5 đại ngũ mã (dà wǔ ...

教育津贴 tiếng trung là gì?

教育津贴 tiếng trung là gì? 教育津贴 tiếng trung có nghĩa là trợ cấp giáo dục (jiàoyù jīntiē ) 教育津贴 tiếng trung có nghĩa là trợ cấp giáo dục (jiàoyù jīntiē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

辅导级 tiếng trung là gì?

辅导级 tiếng trung là gì? 辅导级 tiếng trung có nghĩa là loại phim pg cha mẹ nên có hướng dãn cho con khi xem dành cho trẻ 12 tuổi trở lên (fǔdǎo jí ) 辅导级 ...

水球 tiếng trung là gì?

水球 tiếng trung là gì? 水球 tiếng trung có nghĩa là môn bóng nước (shuǐqiú ) 水球 tiếng trung có nghĩa là môn bóng nước (shuǐqiú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thể thao dưới nước. ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab