Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Rubber filament
Rubber filament là gì? Rubber filament có nghĩa là (n) Sợi cao su Rubber filament có nghĩa là (n) Sợi cao su Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Upper center registers
Upper center registers là gì? Upper center registers có nghĩa là Các cửa gió trung tâm phía trên Upper center registers có nghĩa là Các cửa gió trung tâm phía trên. Đây là thuật ngữ ...
Network test
Network test là gì? Network test có nghĩa là Kiểm tra mạng Network test có nghĩa là Kiểm tra mạng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Kiểm ...
绘画仪器 tiếng trung là gì?
绘画仪器 tiếng trung là gì? 绘画仪器 tiếng trung có nghĩa là dụng cụ hội họa (huìhuà yíqì ) 绘画仪器 tiếng trung có nghĩa là dụng cụ hội họa (huìhuà yíqì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
深草区 tiếng trung là gì?
深草区 tiếng trung là gì? 深草区 tiếng trung có nghĩa là khu cỏ rậm rough (shēncǎo qū ) 深草区 tiếng trung có nghĩa là khu cỏ rậm rough (shēncǎo qū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
遣散费 tiếng trung là gì?
遣散费 tiếng trung là gì? 遣散费 tiếng trung có nghĩa là trợ cấp thôi việc (qiǎnsàn fèi ) 遣散费 tiếng trung có nghĩa là trợ cấp thôi việc (qiǎnsàn fèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
毛巾浴衣 tiếng trung là gì?
毛巾浴衣 tiếng trung là gì? 毛巾浴衣 tiếng trung có nghĩa là áo tắm vải bông mềm (máojīn yùyī ) 毛巾浴衣 tiếng trung có nghĩa là áo tắm vải bông mềm (máojīn yùyī ).Thuộc tiếng trung ...
清汤 tiếng trung là gì?
清汤 tiếng trung là gì? 清汤 tiếng trung có nghĩa là nước dùng (qīngtāng ) 清汤 tiếng trung có nghĩa là nước dùng (qīngtāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Món ăn. Đây là thuật ngữ ...
玻璃化 tiếng trung là gì?
玻璃化 tiếng trung là gì? 玻璃化 tiếng trung có nghĩa là nấu chảy thành thủy tinh (bōlí huà ) 玻璃化 tiếng trung có nghĩa là nấu chảy thành thủy tinh (bōlí huà ).Thuộc tiếng trung ...
槟椥省 tiếng trung là gì?
槟椥省 tiếng trung là gì? 槟椥省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh bến tre (bīn zhī shěng ) 槟椥省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh bến tre (bīn zhī shěng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
