Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
水晶石 tiếng trung là gì?
水晶石 tiếng trung là gì? 水晶石 tiếng trung có nghĩa là pha lê (shuǐjīng shí ) 水晶石 tiếng trung có nghĩa là pha lê (shuǐjīng shí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. ...
青工 tiếng trung là gì?
青工 tiếng trung là gì? 青工 tiếng trung có nghĩa là công nhân trẻ (qīng gōng ) 青工 tiếng trung có nghĩa là công nhân trẻ (qīng gōng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cơ cấu ...
银行存款冻结 tiếng trung là gì?
银行存款冻结 tiếng trung là gì? 银行存款冻结 tiếng trung có nghĩa là phong tỏa tiền gửi ở ngân hàng (yínháng cúnkuǎn dòngjié ) 银行存款冻结 tiếng trung có nghĩa là phong tỏa tiền gửi ở ngân hàng ...
广域网 tiếng trung là gì?
广域网 tiếng trung là gì? 广域网 tiếng trung có nghĩa là mạng toàn cục mạng diện rộng wan (guǎngyùwǎng ) 广域网 tiếng trung có nghĩa là mạng toàn cục mạng diện rộng wan (guǎngyùwǎng ).Thuộc ...
单色衣服 tiếng trung là gì?
单色衣服 tiếng trung là gì? 单色衣服 tiếng trung có nghĩa là quần áo một mầu quần áo trơn (dān sè yīfú ) 单色衣服 tiếng trung có nghĩa là quần áo một mầu quần áo trơn ...
刁蛮 tiếng trung là gì?
刁蛮 tiếng trung là gì? 刁蛮 tiếng trung có nghĩa là ngổ ngáo (diāomán ) 刁蛮 tiếng trung có nghĩa là ngổ ngáo (diāomán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tính cách. Đây là thuật ngữ ...
暖锅 tiếng trung là gì?
暖锅 tiếng trung là gì? 暖锅 tiếng trung có nghĩa là nồi lẩu (nuǎn guō ) 暖锅 tiếng trung có nghĩa là nồi lẩu (nuǎn guō ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. Đây là ...
发电机后备保护 tiếng trung là gì?
发电机后备保护 tiếng trung là gì? 发电机后备保护 tiếng trung có nghĩa là bảo vệ dự phòng máy phát (fādiàn jī hòubèi bǎohù ) 发电机后备保护 tiếng trung có nghĩa là bảo vệ dự phòng máy phát (fādiàn ...
조가위 tiếng hàn là gì?
조가위 tiếng hàn là gì? 조가위 tiếng hàn có nghĩa là kéo cắt chỉ 조가위 tiếng hàn có nghĩa là kéo cắt chỉ.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ được sử ...
Neckline
Neckline là gì? Neckline có nghĩa là neckline Neckline có nghĩa là neckline. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. neckline Tiếng Anh là gì? neckline Tiếng Anh có nghĩa ...
