Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

尺寸 tiếng trung là gì?

尺寸 tiếng trung là gì? 尺寸 tiếng trung có nghĩa là kích cỡ (chǐcùn ) 尺寸 tiếng trung có nghĩa là kích cỡ (chǐcùn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hợp đồng mua bán. Đây là ...

微指令 tiếng trung là gì?

微指令 tiếng trung là gì? 微指令 tiếng trung có nghĩa là vi lệnh (wéi zhǐlìng ) 微指令 tiếng trung có nghĩa là vi lệnh (wéi zhǐlìng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy tính. Đây là ...

空难 tiếng trung là gì?

空难 tiếng trung là gì? 空难 tiếng trung có nghĩa là tai nạn hàng không tai nạn máy bay (kōngnàn ) 空难 tiếng trung có nghĩa là tai nạn hàng không tai nạn máy bay ...

绍剧 tiếng trung là gì?

绍剧 tiếng trung là gì? 绍剧 tiếng trung có nghĩa là thiệu kịch một loại kịch lưu hành ở vùng chiết giang thượng hải… (shàojù ) 绍剧 tiếng trung có nghĩa là thiệu kịch một ...

临时抱佛脚 tiếng trung là gì?

临时抱佛脚 tiếng trung là gì? 临时抱佛脚 tiếng trung có nghĩa là nước đến chân mới nhảy (lín shí bào fó jiǎo ) 临时抱佛脚 tiếng trung có nghĩa là nước đến chân mới nhảy (lín shí ...

磨光石 tiếng trung là gì?

磨光石 tiếng trung là gì? 磨光石 tiếng trung có nghĩa là đá mài (mó guāngshí ) 磨光石 tiếng trung có nghĩa là đá mài (mó guāngshí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. ...

납세 의무자 tiếng hàn là gì?

납세 의무자 tiếng hàn là gì? 납세 의무자 tiếng hàn có nghĩa là người có nghĩa vụ nộp thuế 납세 의무자 tiếng hàn có nghĩa là người có nghĩa vụ nộp thuế.Thuộc tiếng hàn chuyên ...

衬裙 tiếng trung là gì?

衬裙 tiếng trung là gì? 衬裙 tiếng trung có nghĩa là váy lót dài (chènqún ) 衬裙 tiếng trung có nghĩa là váy lót dài (chènqún ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo nữ. Đây ...

输煤机 tiếng trung là gì?

输煤机 tiếng trung là gì? 输煤机 tiếng trung có nghĩa là máy chuyển than (shū méi jī ) 输煤机 tiếng trung có nghĩa là máy chuyển than (shū méi jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

玉米 tiếng trung là gì?

鱼糜 tiếng trung là gì? 鱼糜 tiếng trung có nghĩa là cá xay (yúmí ) 鱼糜 tiếng trung có nghĩa là cá xay (yúmí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab