Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
军港 tiếng trung là gì?
军港 tiếng trung là gì? 军港 tiếng trung có nghĩa là quân cảng (jūn gǎng ) 军港 tiếng trung có nghĩa là quân cảng (jūn gǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quân đội và vũ ...
刨煤机 tiếng trung là gì?
刨煤机 tiếng trung là gì? 刨煤机 tiếng trung có nghĩa là máy bào than (páo méi jī ) 刨煤机 tiếng trung có nghĩa là máy bào than (páo méi jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
圆床 tiếng trung là gì?
圆床 tiếng trung là gì? 圆床 tiếng trung có nghĩa là giường tròn (yuán chuáng ) 圆床 tiếng trung có nghĩa là giường tròn (yuán chuáng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng ngủ. Đây là ...
台球台 tiếng trung là gì?
台球台 tiếng trung là gì? 台球台 tiếng trung có nghĩa là baàn billiard (táiqiú tái ) 台球台 tiếng trung có nghĩa là baàn billiard (táiqiú tái ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Trò chơi và giải ...
米面类 tiếng trung là gì?
米面类 tiếng trung là gì? 米面类 tiếng trung có nghĩa là gạo mỳ các loại (mǐmiàn lèi ) 米面类 tiếng trung có nghĩa là gạo mỳ các loại (mǐmiàn lèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
转速 tiếng trung là gì?
转速 tiếng trung là gì? 转速 tiếng trung có nghĩa là tốc độ quay (zhuǎnsù ) 转速 tiếng trung có nghĩa là tốc độ quay (zhuǎnsù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thủy điện. Đây là ...
男式变装短上衣 tiếng trung là gì?
男式变装短上衣 tiếng trung là gì? 男式变装短上衣 tiếng trung có nghĩa là áo cộc tay của nam (nán shì biàn zhuāng duǎn shàngyī ) 男式变装短上衣 tiếng trung có nghĩa là áo cộc tay của nam (nán ...
果树栽培 tiếng trung là gì?
果树栽培 tiếng trung là gì? 果树栽培 tiếng trung có nghĩa là trồng hoa quả (guǒshù zāipéi ) 果树栽培 tiếng trung có nghĩa là trồng hoa quả (guǒshù zāipéi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp. ...
夜宵车 tiếng trung là gì?
夜宵车 tiếng trung là gì? 夜宵车 tiếng trung có nghĩa là xe buýt chạy ban đêm (yèxiāo chē ) 夜宵车 tiếng trung có nghĩa là xe buýt chạy ban đêm (yèxiāo chē ).Thuộc tiếng trung ...
Segment
Segment là gì? Segment có nghĩa là Phân Khúc Thị Trường; Ngành; Lĩnh Vực; Phân Đoạn; Phân Nhánh Segment có nghĩa là Phân Khúc Thị Trường; Ngành; Lĩnh Vực; Phân Đoạn; Phân Nhánh. Đây là ...
