Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
电气安全 tiếng trung là gì?
电气安全 tiếng trung là gì? 电气安全 tiếng trung có nghĩa là an toàn điện (diànqì ānquán ) 电气安全 tiếng trung có nghĩa là an toàn điện (diànqì ānquán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc ...
麻花 tiếng trung là gì?
麻花 tiếng trung là gì? 麻花 tiếng trung có nghĩa là bánh quai chèo (máhuā ) 麻花 tiếng trung có nghĩa là bánh quai chèo (máhuā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là ...
出灰系统 tiếng trung là gì?
出灰系统 tiếng trung là gì? 出灰系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống thải tro (chū huī xìtǒng ) 出灰系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống thải tro (chū huī xìtǒng ).Thuộc tiếng trung ...
手痒痒 là gì?
手痒痒 là gì? 手痒痒 có nghĩa là (shǒu yǎng yǎng ) Ngứa tay 手痒痒 có nghĩa là (shǒu yǎng yǎng ) Ngứa tay.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
高音控制 tiếng trung là gì?
高音控制 tiếng trung là gì? 高音控制 tiếng trung có nghĩa là điều chỉnh âm thanh cao (gāoyīn kòngzhì ) 高音控制 tiếng trung có nghĩa là điều chỉnh âm thanh cao (gāoyīn kòngzhì ).Thuộc tiếng trung ...
原稿 tiếng nhật là gì?
原稿 tiếng nhật là gì? 原稿 tiếng nhật có nghĩa là Bản thảo (げんこう) 原稿 tiếng nhật có nghĩa là Bản thảo (げんこう).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Ô tô. Đây là thuật ngữ được sử ...
远足者 tiếng trung là gì?
远足者 tiếng trung là gì? 远足者 tiếng trung có nghĩa là khách tham quan (yuǎnzú zhě ) 远足者 tiếng trung có nghĩa là khách tham quan (yuǎnzú zhě ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Du lịch. ...
Memorandum Of Agreement
Memorandum Of Agreement là gì? Memorandum Of Agreement có nghĩa là Kỷ Yếu Hiệp Nghị; Hiệp Nghị Thư Memorandum Of Agreement có nghĩa là Kỷ Yếu Hiệp Nghị; Hiệp Nghị Thư. Đây là thuật ngữ ...
煙あれば火あり Tiếng Nhật là gì?
煙あれば火あり Tiếng Nhật là gì? 煙あれば火あり Tiếng Nhật có nghĩa là Trực dịch: “Có khói thì phải có lửa” 煙あれば火あり Tiếng Nhật có nghĩa là Trực dịch: “Có khói thì phải có lửa”. Giải nghĩa: ...
Mesh
Mesh là gì? Mesh có nghĩa là Lưới Mesh có nghĩa là Lưới Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật điện. Lưới Tiếng Anh là gì? Lưới Tiếng Anh có ...
