Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
童车 là gì?
童车 là gì? 童车 có nghĩa là (tóng chē ) Xe trẻ em 童车 có nghĩa là (tóng chē ) Xe trẻ em .Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được ...
碎碎念 là gì?
碎碎念 là gì? 碎碎念 có nghĩa là (suì suì niàn ) nói nhiều quá 碎碎念 có nghĩa là (suì suì niàn ) nói nhiều quá.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
—–산출측면(매출액, 부가가치, 이익) tiếng hàn là gì?
—–산출측면(매출액, 부가가치, 이익) tiếng hàn là gì? —–산출측면(매출액, 부가가치, 이익) tiếng hàn có nghĩa là về mặt sản xuất ra (tiền bán hàng, giá trị gia tăng, lợi nhuận) —–산출측면(매출액, 부가가치, 이익) tiếng hàn có ...
おい tiếng nhật là gì?
おい tiếng nhật là gì? おい tiếng nhật có nghĩa là Cháu trai (甥) おい tiếng nhật có nghĩa là Cháu trai (甥).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ được sử ...
短柄镰刀 tiếng trung là gì?
短柄镰刀 tiếng trung là gì? 短柄镰刀 tiếng trung có nghĩa là cái liềm chuôi ngắn (duǎn bǐng liándāo ) 短柄镰刀 tiếng trung có nghĩa là cái liềm chuôi ngắn (duǎn bǐng liándāo ).Thuộc tiếng trung ...
没你想的那么 là gì?
没你想的那么 là gì? 没你想的那么 có nghĩa là (méi nǐ xiǎng de nà me ) không có như mày nghĩ 没你想的那么 có nghĩa là (méi nǐ xiǎng de nà me ) không có như mày nghĩ.Thuộc ...
등록금 tiếng hàn là gì?
등록금 tiếng hàn là gì? 등록금 tiếng hàn có nghĩa là tiền làm thủ tục nhập học 등록금 tiếng hàn có nghĩa là tiền làm thủ tục nhập học.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. ...
白里透红 là gì?
白里透红 là gì? 白里透红 có nghĩa là (bái lǐ tòu hóng ) da trắng hồng căng muốt 白里透红 có nghĩa là (bái lǐ tòu hóng ) da trắng hồng căng muốt.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
スライジング゙ルール tiếng nhật là gì?
スライジング゙ルール tiếng nhật là gì? スライジング゙ルール tiếng nhật có nghĩa là Thước trượt スライジング゙ルール tiếng nhật có nghĩa là Thước trượt.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
存款到期 tiếng trung là gì?
存款到期 tiếng trung là gì? 存款到期 tiếng trung có nghĩa là ngày đáo hạn ngày đến hạn thanh toán (cúnkuǎn dào qí ) 存款到期 tiếng trung có nghĩa là ngày đáo hạn ngày đến hạn ...
