Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

童鞋 tiếng trung là gì?

童鞋 tiếng trung là gì? 童鞋 tiếng trung có nghĩa là giày trẻ em (tóngxié ) 童鞋 tiếng trung có nghĩa là giày trẻ em (tóngxié ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Giày dép. Đây là ...

分尸 là gì?

分尸 là gì? 分尸 có nghĩa là (fèn shī ) Banh thây 分尸 có nghĩa là (fèn shī ) Banh thây.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

しだんちょう tiếng nhật là gì?

しだんちょう tiếng nhật là gì? しだんちょう tiếng nhật có nghĩa là Sư đoàn trưởng (師団長) しだんちょう tiếng nhật có nghĩa là Sư đoàn trưởng (師団長).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Quân đội. Đây là thuật ngữ ...

撤回料号 là gì?

撤回料号 là gì? 撤回料号 có nghĩa là (chè huí liào hào ) Thu hoi ma lieu 撤回料号 có nghĩa là (chè huí liào hào ) Thu hoi ma lieu.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...

のみ tiếng nhật là gì?

のみ tiếng nhật là gì? のみ tiếng nhật có nghĩa là cái đục のみ tiếng nhật có nghĩa là cái đục.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xây dựng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

踏板 tiếng trung là gì?

踏板 tiếng trung là gì? 踏板 tiếng trung có nghĩa là bàn đạp ở đàn piano (tàbǎn ) 踏板 tiếng trung có nghĩa là bàn đạp ở đàn piano (tàbǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

摘口罩 là gì?

摘口罩 là gì? 摘口罩 có nghĩa là (zhāi kǒu zhào ) Tháo khẩu trang 摘口罩 có nghĩa là (zhāi kǒu zhào ) Tháo khẩu trang.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...

负载 tiếng trung là gì?

负载 tiếng trung là gì? 负载 tiếng trung có nghĩa là phụ tải (fùzǎi ) 负载 tiếng trung có nghĩa là phụ tải (fùzǎi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thủy điện. Đây là thuật ngữ ...

中国的剧 là gì?

中国的剧 là gì? 中国的剧 có nghĩa là (zhōng guó de jù ) phim trung quốc 中国的剧 có nghĩa là (zhōng guó de jù ) phim trung quốc.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là ...

泡だて器 tiếng nhật là gì?

泡だて器 tiếng nhật là gì? 泡だて器 tiếng nhật có nghĩa là Cái đánh trứng 泡だて器 tiếng nhật có nghĩa là Cái đánh trứng.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nấu ăn. Đây là thuật ngữ được sử ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab