Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Umbrella skirt
Umbrella skirt là gì? Umbrella skirt có nghĩa là (n) Váy xòe Umbrella skirt có nghĩa là (n) Váy xòe Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Side split
Side split là gì? Side split có nghĩa là (n) Xẻ tà sườn Side split có nghĩa là (n) Xẻ tà sườn Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Aging
Aging là gì? Aging có nghĩa là (n) Cách viết khác: Ageing (sự lão hóa), sự chín, độ mòn Aging có nghĩa là (n) Cách viết khác: Ageing (sự lão hóa), sự chín, độ mòn. ...
湿気 tiếng nhật là gì?
湿気 tiếng nhật là gì? 湿気 tiếng nhật có nghĩa là Độ ẩm (しっけ) 湿気 tiếng nhật có nghĩa là Độ ẩm (しっけ).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử ...
皱纹纸 tiếng trung là gì?
皱纹纸 tiếng trung là gì? 皱纹纸 tiếng trung có nghĩa là giấy kếp (zhòuwén zhǐ ) 皱纹纸 tiếng trung có nghĩa là giấy kếp (zhòuwén zhǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng phẩm. Đây ...
详细热力图 tiếng trung là gì?
详细热力图 tiếng trung là gì? 详细热力图 tiếng trung có nghĩa là sơ đồ nhiệt chi tiết (xiángxì rèlì tú ) 详细热力图 tiếng trung có nghĩa là sơ đồ nhiệt chi tiết (xiángxì rèlì tú ).Thuộc ...
ゆしゅつにゅうかいしゃ tiếng nhật là gì?
ゆしゅつにゅうかいしゃ tiếng nhật là gì? ゆしゅつにゅうかいしゃ tiếng nhật có nghĩa là Công ty xuất nhập khẩu (輸出入会社) ゆしゅつにゅうかいしゃ tiếng nhật có nghĩa là Công ty xuất nhập khẩu (輸出入会社).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xuất nhập ...
点赞 là gì?
点赞 là gì? 点赞 có nghĩa là (diǎn zàn ) nhấn like 点赞 có nghĩa là (diǎn zàn ) nhấn like.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
내시경 검사 tiếng hàn là gì?
내시경 검사 tiếng hàn là gì? 내시경 검사 tiếng hàn có nghĩa là nội soi 내시경 검사 tiếng hàn có nghĩa là nội soi.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được ...
あぶらみぞ tiếng nhật là gì?
あぶらみぞ tiếng nhật là gì? あぶらみぞ tiếng nhật có nghĩa là đường rãnh dầu (油溝) あぶらみぞ tiếng nhật có nghĩa là đường rãnh dầu (油溝).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện tử. Đây là thuật ngữ ...
