Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Open set
Open set là gì? Open set có nghĩa là (n) Tập mở Open set có nghĩa là (n) Tập mở Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Defective button
Defective button là gì? Defective button có nghĩa là (n) Nút, cúc hỏng Defective button có nghĩa là (n) Nút, cúc hỏng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
外痔 tiếng trung là gì?
外痔 tiếng trung là gì? 外痔 tiếng trung có nghĩa là trĩ ngoại (wàizhì ) 外痔 tiếng trung có nghĩa là trĩ ngoại (wàizhì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. Đây là thuật ngữ ...
空气泵 tiếng trung là gì?
空气泵 tiếng trung là gì? 空气泵 tiếng trung có nghĩa là máy bơm không khí (kōngqì bèng ) 空气泵 tiếng trung có nghĩa là máy bơm không khí (kōngqì bèng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
中压缸 tiếng trung là gì?
中压缸 tiếng trung là gì? 中压缸 tiếng trung có nghĩa là xilanh trung áp (zhōng yā gāng ) 中压缸 tiếng trung có nghĩa là xilanh trung áp (zhōng yā gāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
既成服 きせい tiếng nhật là gì?
既成服 きせい tiếng nhật là gì? 既成服 きせい tiếng nhật có nghĩa là áo quần may sẵn 既成服 きせい tiếng nhật có nghĩa là áo quần may sẵn.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành May mặc. Đây ...
怠惰 (たいだ) tiếng nhật là gì?
怠惰 (たいだ) tiếng nhật là gì? 怠惰 (たいだ) tiếng nhật có nghĩa là lười biếng, lười nhác 怠惰 (たいだ) tiếng nhật có nghĩa là lười biếng, lười nhác.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Tính cách. Đây ...
散装货船 tiếng trung là gì?
散装货船 tiếng trung là gì? 散装货船 tiếng trung có nghĩa là tàu chở hàng rời (sǎnzhuāng huòchuán ) 散装货船 tiếng trung có nghĩa là tàu chở hàng rời (sǎnzhuāng huòchuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
한국어과 tiếng hàn là gì?
한국어과 tiếng hàn là gì? 한국어과 tiếng hàn có nghĩa là khoa tiếng Hàn 한국어과 tiếng hàn có nghĩa là khoa tiếng Hàn.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ được sử ...
瓷茶壶 tiếng trung là gì?
瓷茶壶 tiếng trung là gì? 瓷茶壶 tiếng trung có nghĩa là bình trà sứ (cí cháhú ) 瓷茶壶 tiếng trung có nghĩa là bình trà sứ (cí cháhú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. ...
