Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
救生艇 tiếng trung là gì?
救生艇 tiếng trung là gì? 救生艇 tiếng trung có nghĩa là xuồng cứu hộ (jiùshēngtǐng ) 救生艇 tiếng trung có nghĩa là xuồng cứu hộ (jiùshēngtǐng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu thủy. Đây ...
勘探 tiếng trung là gì?
勘探 tiếng trung là gì? 勘探 tiếng trung có nghĩa là thăm dò khảo sát (kāntàn ) 勘探 tiếng trung có nghĩa là thăm dò khảo sát (kāntàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí ...
田产 tiếng trung là gì?
田产 tiếng trung là gì? 田产 tiếng trung có nghĩa là điền sản hoặc tài sản tư hữu về ruộng đất (tiánchǎn ) 田产 tiếng trung có nghĩa là điền sản hoặc tài sản tư ...
器乐 tiếng trung là gì?
器乐 tiếng trung là gì? 器乐 tiếng trung có nghĩa là khí nhạc (qìyuè ) 器乐 tiếng trung có nghĩa là khí nhạc (qìyuè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ ...
넣다 tiếng hàn là gì?
넣다 tiếng hàn là gì? 넣다 tiếng hàn có nghĩa là bỏ vào, cho vào, thêm vào (nồi) 넣다 tiếng hàn có nghĩa là bỏ vào, cho vào, thêm vào (nồi).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành ...
骨肿瘤 tiếng trung là gì?
骨肿瘤 tiếng trung là gì? 骨肿瘤 tiếng trung có nghĩa là ung thư xương (gǔ zhǒngliú ) 骨肿瘤 tiếng trung có nghĩa là ung thư xương (gǔ zhǒngliú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. ...
中班 tiếng trung là gì?
中班 tiếng trung là gì? 中班 tiếng trung có nghĩa là ca giữa (zhōng bān ) 中班 tiếng trung có nghĩa là ca giữa (zhōng bān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cơ cấu quản lý ...
고수(코리앤더) tiếng hàn là gì?
고수(코리앤더) tiếng hàn là gì? 고수(코리앤더) tiếng hàn có nghĩa là ngò rí, ngò, rau mùi 고수(코리앤더) tiếng hàn có nghĩa là ngò rí, ngò, rau mùi.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Nguyên liệu nấu ăn. ...
哈密瓜 tiếng trung là gì?
哈密瓜 tiếng trung là gì? 哈密瓜 tiếng trung có nghĩa là dưa vàng hami dưa tuyết (hāmìguā ) 哈密瓜 tiếng trung có nghĩa là dưa vàng hami dưa tuyết (hāmìguā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
呼气 tiếng trung là gì?
呼气 tiếng trung là gì? 呼气 tiếng trung có nghĩa là thở (hū qì ) 呼气 tiếng trung có nghĩa là thở (hū qì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thể thao dưới nước. Đây là ...
