Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
高压注水泥泵 tiếng trung là gì?
高压注水泥泵 tiếng trung là gì? 高压注水泥泵 tiếng trung có nghĩa là bơm trám xi măng áp suất cao (gāoyā zhùshuǐní bèng ) 高压注水泥泵 tiếng trung có nghĩa là bơm trám xi măng áp suất cao ...
我慢強い (がまんづよい ) tiếng nhật là gì?
我慢強い (がまんづよい ) tiếng nhật là gì? 我慢強い (がまんづよい ) tiếng nhật có nghĩa là Kiên cường 我慢強い (がまんづよい ) tiếng nhật có nghĩa là Kiên cường.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Tính cách. Đây là ...
기여금 tiếng hàn là gì?
기여금 tiếng hàn là gì? 기여금 tiếng hàn có nghĩa là đóng góp 기여금 tiếng hàn có nghĩa là đóng góp.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Kế toán. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
连续扣杀 tiếng trung là gì?
连续扣杀 tiếng trung là gì? 连续扣杀 tiếng trung có nghĩa là liên tục dứt điểm (liánxù kòushā ) 连续扣杀 tiếng trung có nghĩa là liên tục dứt điểm (liánxù kòushā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
发保险球 tiếng trung là gì?
发保险球 tiếng trung là gì? 发保险球 tiếng trung có nghĩa là phát bóng an toàn (fā bǎoxiǎnqiú ) 发保险球 tiếng trung có nghĩa là phát bóng an toàn (fā bǎoxiǎnqiú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
无核水果 tiếng trung là gì?
无核水果 tiếng trung là gì? 无核水果 tiếng trung có nghĩa là quả không hạt (wú hé shuǐguǒ ) 无核水果 tiếng trung có nghĩa là quả không hạt (wú hé shuǐguǒ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
股票市场 tiếng trung là gì?
股票市场 tiếng trung là gì? 股票市场 tiếng trung có nghĩa là thị trường cổ phiếu (gǔpiào shìchǎng ) 股票市场 tiếng trung có nghĩa là thị trường cổ phiếu (gǔpiào shìchǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
球磨机 tiếng trung là gì?
球磨机 tiếng trung là gì? 球磨机 tiếng trung có nghĩa là máy nghiền (qiúmójī ) 球磨机 tiếng trung có nghĩa là máy nghiền (qiúmójī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy gạch. Đây là thuật ...
双体船 tiếng trung là gì?
双体船 tiếng trung là gì? 双体船 tiếng trung có nghĩa là thuyền hai thân catamaran (shuāng tǐ chuán ) 双体船 tiếng trung có nghĩa là thuyền hai thân catamaran (shuāng tǐ chuán ).Thuộc tiếng trung ...
靴 tiếng trung là gì?
靴 tiếng trung là gì? 靴 tiếng trung có nghĩa là ủng (xuē ) 靴 tiếng trung có nghĩa là ủng (xuē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Giày dép. Đây là thuật ngữ được sử ...
