Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
喜上眉梢 là gì?
喜上眉梢 là gì? 喜上眉梢 có nghĩa là (xǐ shàng méi shāo ) hỉ thượng mi sao, nâng chân mày vui mừng, nhướng mày vui mừng 喜上眉梢 có nghĩa là (xǐ shàng méi shāo ) hỉ ...
胃溃炎 tiếng trung là gì?
胃溃炎 tiếng trung là gì? 胃溃炎 tiếng trung có nghĩa là viêm loét dạ dày (wèi kuì yán ) 胃溃炎 tiếng trung có nghĩa là viêm loét dạ dày (wèi kuì yán ).Thuộc tiếng trung ...
처가 식구 tiếng hàn là gì?
처가 식구 tiếng hàn là gì? 처가 식구 tiếng hàn có nghĩa là quan hệ gia đình bên vợ 처가 식구 tiếng hàn có nghĩa là quan hệ gia đình bên vợ.Thuộc tiếng hàn chuyên ...
猫 tiếng trung là gì?
锚 tiếng trung là gì? 锚 tiếng trung có nghĩa là cái neo (máo ) 锚 tiếng trung có nghĩa là cái neo (máo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu thủy. Đây là thuật ...
遣返站 tiếng trung là gì?
遣返站 tiếng trung là gì? 遣返站 tiếng trung có nghĩa là phòng trao trả (qiǎnfǎn zhàn ) 遣返站 tiếng trung có nghĩa là phòng trao trả (qiǎnfǎn zhàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Công an ...
방열기 tiếng hàn là gì?
방열기 tiếng hàn là gì? 방열기 tiếng hàn có nghĩa là lò sưởi điện 방열기 tiếng hàn có nghĩa là lò sưởi điện.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Đồ dùng trong nhà. Đây là thuật ngữ ...
花蕾 tiếng trung là gì?
花蕾 tiếng trung là gì? 花蕾 tiếng trung có nghĩa là nụ hoa (huālěi ) 花蕾 tiếng trung có nghĩa là nụ hoa (huālěi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa. Đây là thuật ngữ được ...
柠檬黄油 tiếng trung là gì?
柠檬黄油 tiếng trung là gì? 柠檬黄油 tiếng trung có nghĩa là bơ chanh (níngméng huángyóu ) 柠檬黄油 tiếng trung có nghĩa là bơ chanh (níngméng huángyóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là ...
Hard Work
Hard Work là gì? Hard Work có nghĩa là Công Việc Cần Lao, Lao Nhọc Hard Work có nghĩa là Công Việc Cần Lao, Lao Nhọc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
big time Tiếng Anh là gì?
big time Tiếng Anh là gì? big time Tiếng Anh có nghĩa là Điều này đơn giản có nghĩa là “rất nhiều” big time Tiếng Anh có nghĩa là Điều này đơn giản có nghĩa ...
