Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
나는 실망했다 tiếng hàn là gì?
나는 실망했다 tiếng hàn là gì? 나는 실망했다 tiếng hàn có nghĩa là Tôi thất vọng quá 나는 실망했다 tiếng hàn có nghĩa là Tôi thất vọng quá.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Cảm xúc. Đây ...
跨步上篮 tiếng trung là gì?
跨步上篮 tiếng trung là gì? 跨步上篮 tiếng trung có nghĩa là xoạc chân đi dài bước lên rổ (kuàbù shànglán ) 跨步上篮 tiếng trung có nghĩa là xoạc chân đi dài bước lên rổ (kuàbù ...
超短裙 tiếng trung là gì?
超短裙 tiếng trung là gì? 超短裙 tiếng trung có nghĩa là váy ngắn (chāoduǎnqún ) 超短裙 tiếng trung có nghĩa là váy ngắn (chāoduǎnqún ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo. Đây là thuật ngữ ...
严格要求自己 tiếng trung là gì?
严格要求自己 tiếng trung là gì? 严格要求自己 tiếng trung có nghĩa là nghiêm khắc với bản thân (yángé yāoqiú zìjǐ ) 严格要求自己 tiếng trung có nghĩa là nghiêm khắc với bản thân (yángé yāoqiú zìjǐ ).Thuộc ...
皮肤 tiếng trung là gì?
皮肤 tiếng trung là gì? 皮肤 tiếng trung có nghĩa là da (pí fū ) 皮肤 tiếng trung có nghĩa là da (pí fū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bộ phận cơ thể. Đây là ...
陆军中士 tiếng trung là gì?
陆军中士 tiếng trung là gì? 陆军中士 tiếng trung có nghĩa là trung sĩ lục quân (lù jūn zhōng shì ) 陆军中士 tiếng trung có nghĩa là trung sĩ lục quân (lù jūn zhōng shì ).Thuộc ...
顶球 tiếng trung là gì?
顶球 tiếng trung là gì? 顶球 tiếng trung có nghĩa là đánh đầu (dǐngqiú ) 顶球 tiếng trung có nghĩa là đánh đầu (dǐngqiú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng đá. Đây là thuật ngữ ...
苛捐杂税 tiếng trung là gì?
苛捐杂税 tiếng trung là gì? 苛捐杂税 tiếng trung có nghĩa là sưu cao thuế nặng (kējuānzáshuì ) 苛捐杂税 tiếng trung có nghĩa là sưu cao thuế nặng (kējuānzáshuì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hải quan. ...
翼卫 tiếng trung là gì?
翼卫 tiếng trung là gì? 翼卫 tiếng trung có nghĩa là hậu vệ chạy cánh hậu vệ tự do (yìwèi ) 翼卫 tiếng trung có nghĩa là hậu vệ chạy cánh hậu vệ tự do ...
煤尘 tiếng trung là gì?
煤尘 tiếng trung là gì? 煤尘 tiếng trung có nghĩa là bụi than (méi chén ) 煤尘 tiếng trung có nghĩa là bụi than (méi chén ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...
