Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Cover cap made of real wood (n)
Cover cap made of real wood (n) là gì? Cover cap made of real wood (n) có nghĩa là nắp đậy bằng gỗ Cover cap made of real wood (n) có nghĩa là nắp đậy ...
economic
Macro-economic là gì? Macro-economic có nghĩa là kinh tế vĩ mô Macro-economic có nghĩa là kinh tế vĩ mô Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Ngân hàng. kinh tế vĩ mô ...
Pleochroism
Pleochroism là gì? Pleochroism có nghĩa là (n) Đa sắc, nhiều màu, màu nhiều hướng Pleochroism có nghĩa là (n) Đa sắc, nhiều màu, màu nhiều hướng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Open the shed
Open the shed là gì? Open the shed có nghĩa là (n) Mở miệng vải Open the shed có nghĩa là (n) Mở miệng vải Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
沙坑杆 tiếng trung là gì?
沙坑杆 tiếng trung là gì? 沙坑杆 tiếng trung có nghĩa là gậy đánh cát (shā kēng gān ) 沙坑杆 tiếng trung có nghĩa là gậy đánh cát (shā kēng gān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
성형외과 tiếng hàn là gì?
성형외과 tiếng hàn là gì? 성형외과 tiếng hàn có nghĩa là khoa chỉnh hình (điều trị vết thương bên ngoài và phẫu thuật thẩm mĩ) 성형외과 tiếng hàn có nghĩa là khoa chỉnh hình (điều ...
대패 tiếng hàn là gì?
대패 tiếng hàn là gì? 대패 tiếng hàn có nghĩa là cái bào 대패 tiếng hàn có nghĩa là cái bào.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Đồ gia dụng. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
汽车涂料 tiếng trung là gì?
汽车涂料 tiếng trung là gì? 汽车涂料 tiếng trung có nghĩa là sơn ô tô (qìchē túliào ) 汽车涂料 tiếng trung có nghĩa là sơn ô tô (qìchē túliào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cao su ...
橡胶油墨 tiếng trung là gì?
橡胶油墨 tiếng trung là gì? 橡胶油墨 tiếng trung có nghĩa là mực in cao su (xiàngjiāo yóumò ) 橡胶油墨 tiếng trung có nghĩa là mực in cao su (xiàngjiāo yóumò ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
转向销 tiếng trung là gì?
转向销 tiếng trung là gì? 转向销 tiếng trung có nghĩa là ắc xi lanh lái (zhuǎnxiàng xiāo ) 转向销 tiếng trung có nghĩa là ắc xi lanh lái (zhuǎnxiàng xiāo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
