Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
秀发 tiếng trung là gì?
秀发 tiếng trung là gì? 秀发 tiếng trung có nghĩa là mái tóc đẹp (xiù fà ) 秀发 tiếng trung có nghĩa là mái tóc đẹp (xiù fà ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cắt tóc. ...
立面 tiếng trung là gì?
立面 tiếng trung là gì? 立面 tiếng trung có nghĩa là mặt đứng (lì miàn ) 立面 tiếng trung có nghĩa là mặt đứng (lì miàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Xây dựng và kiến ...
水烫 tiếng trung là gì?
水烫 tiếng trung là gì? 水烫 tiếng trung có nghĩa là sấy tóc ướt (shuǐ tàng ) 水烫 tiếng trung có nghĩa là sấy tóc ướt (shuǐ tàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cắt tóc. ...
黄花梨木 tiếng trung là gì?
黄花梨木 tiếng trung là gì? 黄花梨木 tiếng trung có nghĩa là gỗ sưa (huáng huālí mù ) 黄花梨木 tiếng trung có nghĩa là gỗ sưa (huáng huālí mù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gỗ. Đây ...
乱拉屎 随地便溺 小孩 là gì?
乱拉屎 随地便溺 小孩 là gì? 乱拉屎 随地便溺 小孩 có nghĩa là (luàn lā shǐ suí dì biàn nì xiǎo hái ) bĩnh 乱拉屎 随地便溺 小孩 có nghĩa là (luàn lā shǐ suí dì biàn nì ...
卡式录音机 tiếng trung là gì?
卡式录音机 tiếng trung là gì? 卡式录音机 tiếng trung có nghĩa là cassette (kǎ shì lùyīnjī ) 卡式录音机 tiếng trung có nghĩa là cassette (kǎ shì lùyīnjī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ điện. Đây là ...
尿毒症 tiếng trung là gì?
尿毒症 tiếng trung là gì? 尿毒症 tiếng trung có nghĩa là bệnh urê huyết (niàodú zhèng ) 尿毒症 tiếng trung có nghĩa là bệnh urê huyết (niàodú zhèng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. ...
珊瑚蛇 tiếng trung là gì?
珊瑚蛇 tiếng trung là gì? 珊瑚蛇 tiếng trung có nghĩa là rắn san hô (shānhú shé ) 珊瑚蛇 tiếng trung có nghĩa là rắn san hô (shānhú shé ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. ...
煤油 tiếng trung là gì?
煤油 tiếng trung là gì? 煤油 tiếng trung có nghĩa là dầu hỏa dầu lửa (méiyóu ) 煤油 tiếng trung có nghĩa là dầu hỏa dầu lửa (méiyóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí ...
先天性心脏病 tiếng trung là gì?
先天性心脏病 tiếng trung là gì? 先天性心脏病 tiếng trung có nghĩa là bệnh tim bẩm sinh (xiāntiān xìng xīnzàng bìng ) 先天性心脏病 tiếng trung có nghĩa là bệnh tim bẩm sinh (xiāntiān xìng xīnzàng bìng ).Thuộc ...
