Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Service data
Service data là gì? Service data có nghĩa là (n) Số liệu sử dụng Service data có nghĩa là (n) Số liệu sử dụng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Melt dyeing
Melt dyeing là gì? Melt dyeing có nghĩa là (adj) Được nhuộm khối, được nhuộm hòa tan Melt dyeing có nghĩa là (adj) Được nhuộm khối, được nhuộm hòa tan Đây là thuật ngữ được ...
桃核 tiếng trung là gì?
桃核 tiếng trung là gì? 桃核 tiếng trung có nghĩa là hạt đào (táo hé ) 桃核 tiếng trung có nghĩa là hạt đào (táo hé ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là ...
외대 tiếng hàn là gì?
외대 tiếng hàn là gì? 외대 tiếng hàn có nghĩa là đại học ngoại ngữ 외대 tiếng hàn có nghĩa là đại học ngoại ngữ.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ ...
골무 tiếng hàn là gì?
골무 tiếng hàn là gì? 골무 tiếng hàn có nghĩa là đê bao tay (dùng để bảo vệ ngón tay khi khâu bằng tay) 골무 tiếng hàn có nghĩa là đê bao tay (dùng để ...
无记名股票 tiếng trung là gì?
无记名股票 tiếng trung là gì? 无记名股票 tiếng trung có nghĩa là cổ phiếu vô danh (wújìmíng gǔpiào ) 无记名股票 tiếng trung có nghĩa là cổ phiếu vô danh (wújìmíng gǔpiào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
双向交通 tiếng trung là gì?
双向交通 tiếng trung là gì? 双向交通 tiếng trung có nghĩa là giao thông hai chiều (shuāngxiàng jiāotōng ) 双向交通 tiếng trung có nghĩa là giao thông hai chiều (shuāngxiàng jiāotōng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
制裁 tiếng trung là gì?
制裁 tiếng trung là gì? 制裁 tiếng trung có nghĩa là chế tài xử lý bằng pháp luật (zhìcái ) 制裁 tiếng trung có nghĩa là chế tài xử lý bằng pháp luật (zhìcái ).Thuộc ...
小地毯 tiếng trung là gì?
小地毯 tiếng trung là gì? 小地毯 tiếng trung có nghĩa là thảm nhỏ (xiǎo dìtǎn ) 小地毯 tiếng trung có nghĩa là thảm nhỏ (xiǎo dìtǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. ...
热交换器 tiếng trung là gì?
热交换器 tiếng trung là gì? 热交换器 tiếng trung có nghĩa là thiết bị trao đổi nhiệt (rè jiāohuàn qì ) 热交换器 tiếng trung có nghĩa là thiết bị trao đổi nhiệt (rè jiāohuàn qì ).Thuộc ...
