Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Hightension distributor
Hightension distributor là gì? Hightension distributor có nghĩa là Bộ chia điện cao áp Hightension distributor có nghĩa là Bộ chia điện cao áp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ ...
Bulb
Bulb là gì? Bulb có nghĩa là Bóng đèn Bulb có nghĩa là Bóng đèn. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Bóng đèn Tiếng Anh là gì? ...
Bridge composed of simple span precast prestressed grider made continues prefabriques
Bridge composed of simple span precast prestressed grider made continues prefabriques là gì? Bridge composed of simple span precast prestressed grider made continues prefabriques có nghĩa là Cầu liên tục được ghép từ các dầm ...
Vibration Amplitude
Vibration Amplitude là gì? Vibration Amplitude có nghĩa là Biên độ dao động Vibration Amplitude có nghĩa là Biên độ dao động Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân ...
Water atomizer
Water atomizer là gì? Water atomizer có nghĩa là (n) Máy phun bụi nước Water atomizer có nghĩa là (n) Máy phun bụi nước Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
爵士鼓 tiếng trung là gì?
爵士鼓 tiếng trung là gì? 爵士鼓 tiếng trung có nghĩa là trống jazz (juéshì gǔ ) 爵士鼓 tiếng trung có nghĩa là trống jazz (juéshì gǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhạc cụ. Đây là ...
鸬鹚 tiếng trung là gì?
鸬鹚 tiếng trung là gì? 鸬鹚 tiếng trung có nghĩa là chim cốc (lúcí ) 鸬鹚 tiếng trung có nghĩa là chim cốc (lúcí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ngữ được ...
膝盖 tiếng trung là gì?
膝盖 tiếng trung là gì? 膝盖 tiếng trung có nghĩa là đầu gối (xīgài ) 膝盖 tiếng trung có nghĩa là đầu gối (xīgài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bộ phận cơ thể. Đây là ...
上杆 tiếng trung là gì?
上杆 tiếng trung là gì? 上杆 tiếng trung có nghĩa là vung gậy backswing (shàng gān ) 上杆 tiếng trung có nghĩa là vung gậy backswing (shàng gān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Golf. Đây ...
出库 tiếng trung là gì?
出库 tiếng trung là gì? 出库 tiếng trung có nghĩa là xuất kho (chū kù ) 出库 tiếng trung có nghĩa là xuất kho (chū kù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hợp đồng mua bán. ...
