Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
おとうさん tiếng nhật là gì?
おとうさん tiếng nhật là gì? おとうさん tiếng nhật có nghĩa là Bố (お父さん) おとうさん tiếng nhật có nghĩa là Bố (お父さん).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
鞋舌 tiếng trung là gì?
鞋舌 tiếng trung là gì? 鞋舌 tiếng trung có nghĩa là lưỡi giày (xié shé ) 鞋舌 tiếng trung có nghĩa là lưỡi giày (xié shé ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Giày dép. Đây là ...
快捷键 tiếng trung là gì?
快捷键 tiếng trung là gì? 快捷键 tiếng trung có nghĩa là phím tắt shortcut (kuàijié jiàn ) 快捷键 tiếng trung có nghĩa là phím tắt shortcut (kuàijié jiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Photoshop. Đây ...
教育税 tiếng trung là gì?
教育税 tiếng trung là gì? 教育税 tiếng trung có nghĩa là thuế giáo dục (jiàoyù shuì ) 教育税 tiếng trung có nghĩa là thuế giáo dục (jiàoyù shuì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hải quan. ...
门帘 tiếng trung là gì?
门帘 tiếng trung là gì? 门帘 tiếng trung có nghĩa là rèm cửa (ménlián ) 门帘 tiếng trung có nghĩa là rèm cửa (ménlián ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nội ngoại thất. Đây là thuật ...
식탁보 tiếng hàn là gì?
식탁보 tiếng hàn là gì? 식탁보 tiếng hàn có nghĩa là khăn trải bàn 식탁보 tiếng hàn có nghĩa là khăn trải bàn.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Dụng cụ nhà bếp. Đây là thuật ngữ ...
钟摆 tiếng trung là gì?
钟摆 tiếng trung là gì? 钟摆 tiếng trung có nghĩa là quả lắc đồng hồ (zhōngbǎi ) 钟摆 tiếng trung có nghĩa là quả lắc đồng hồ (zhōngbǎi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồng hồ. ...
电视连续剧 tiếng trung là gì?
电视连续剧 tiếng trung là gì? 电视连续剧 tiếng trung có nghĩa là phim truyền hình nhiều tập (diànshì liánxùjù ) 电视连续剧 tiếng trung có nghĩa là phim truyền hình nhiều tập (diànshì liánxùjù ).Thuộc tiếng trung ...
桑葚 tiếng trung là gì?
桑葚 tiếng trung là gì? 桑葚 tiếng trung có nghĩa là quả dâu tằm (sāngrèn ) 桑葚 tiếng trung có nghĩa là quả dâu tằm (sāngrèn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là ...
笔记本电脑 tiếng trung là gì?
笔记本电脑 tiếng trung là gì? 笔记本电脑 tiếng trung có nghĩa là máy tính xách tay laptop (bǐjìběn diànnǎo ) 笔记本电脑 tiếng trung có nghĩa là máy tính xách tay laptop (bǐjìběn diànnǎo ).Thuộc tiếng trung ...
