Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

Crane beam

Crane beam là gì? Crane beam có nghĩa là dầm cần trục Crane beam có nghĩa là dầm cần trục Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. dầm ...

Footings layout plan

Footings layout plan là gì? Footings layout plan có nghĩa là Bản vẽ bố trí móng độc lập Footings layout plan có nghĩa là Bản vẽ bố trí móng độc lập Đây là thuật ngữ ...

Wool count

Wool count là gì? Wool count có nghĩa là (n) Chi số sợi len Wool count có nghĩa là (n) Chi số sợi len Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...

篝火 tiếng trung là gì?

篝火 tiếng trung là gì? 篝火 tiếng trung có nghĩa là lửa trại (gōuhuǒ ) 篝火 tiếng trung có nghĩa là lửa trại (gōuhuǒ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Trò chơi và giải trí. Đây ...

葱 tiếng trung là gì?

葱 tiếng trung là gì? 葱 tiếng trung có nghĩa là hành (cōng ) 葱 tiếng trung có nghĩa là hành (cōng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gia vị. Đây là thuật ngữ được sử ...

走私者 tiếng trung là gì?

走私者 tiếng trung là gì? 走私者 tiếng trung có nghĩa là kẻ buôn lậu (zǒusī zhě ) 走私者 tiếng trung có nghĩa là kẻ buôn lậu (zǒusī zhě ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Công an ...

一串葡萄 tiếng trung là gì?

一串葡萄 tiếng trung là gì? 一串葡萄 tiếng trung có nghĩa là một chùm nho (yī chuàn pútáo ) 一串葡萄 tiếng trung có nghĩa là một chùm nho (yī chuàn pútáo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

票据簿 tiếng trung là gì?

票据簿 tiếng trung là gì? 票据簿 tiếng trung có nghĩa là số hóa đơn (piàojù bù ) 票据簿 tiếng trung có nghĩa là số hóa đơn (piàojù bù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kế toán. ...

海阳省 tiếng trung là gì?

海阳省 tiếng trung là gì? 海阳省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh hải dương (hǎi yáng shěng ) 海阳省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh hải dương (hǎi yáng shěng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

饭碗 tiếng trung là gì?

饭碗 tiếng trung là gì? 饭碗 tiếng trung có nghĩa là bát ăn cơm chén (fànwǎn ) 饭碗 tiếng trung có nghĩa là bát ăn cơm chén (fànwǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab