Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
枕席 tiếng trung là gì?
枕席 tiếng trung là gì? 枕席 tiếng trung có nghĩa là chiếu gối (zhěnxí ) 枕席 tiếng trung có nghĩa là chiếu gối (zhěnxí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng ngủ. Đây là thuật ngữ ...
스콜 tiếng hàn là gì?
스콜 tiếng hàn là gì? 스콜 tiếng hàn có nghĩa là mưa ngâu 스콜 tiếng hàn có nghĩa là mưa ngâu.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
白桦 tiếng trung là gì?
白桦 tiếng trung là gì? 白桦 tiếng trung có nghĩa là giống cây cáng lò giống cây bulô (báihuà ) 白桦 tiếng trung có nghĩa là giống cây cáng lò giống cây bulô (báihuà ).Thuộc ...
航空煤油 tiếng trung là gì?
航空煤油 tiếng trung là gì? 航空煤油 tiếng trung có nghĩa là nhiên liệu bay (hángkōng méiyóu ) 航空煤油 tiếng trung có nghĩa là nhiên liệu bay (hángkōng méiyóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Xăng dầu ...
链接 tiếng trung là gì?
链接 tiếng trung là gì? 链接 tiếng trung có nghĩa là liên kết (liànjiē ) 链接 tiếng trung có nghĩa là liên kết (liànjiē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Internet. Đây là thuật ngữ được ...
汤勺 tiếng trung là gì?
汤勺 tiếng trung là gì? 汤勺 tiếng trung có nghĩa là muôi súp (tāng sháo ) 汤勺 tiếng trung có nghĩa là muôi súp (tāng sháo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. Đây là ...
室外网球场 tiếng trung là gì?
室外网球场 tiếng trung là gì? 室外网球场 tiếng trung có nghĩa là sân tennis ngoài trời (shìwài wǎng qiúchǎng ) 室外网球场 tiếng trung có nghĩa là sân tennis ngoài trời (shìwài wǎng qiúchǎng ).Thuộc tiếng trung ...
音量调节键 tiếng trung là gì?
音量调节键 tiếng trung là gì? 音量调节键 tiếng trung có nghĩa là phím điều chỉnh âm thanh (yīnliàng tiáojié jiàn ) 音量调节键 tiếng trung có nghĩa là phím điều chỉnh âm thanh (yīnliàng tiáojié jiàn ).Thuộc ...
考勤人员 là gì?
考勤人员 là gì? 考勤人员 có nghĩa là (kǎo qín rén yuán ) nhân viên chấm công 考勤人员 có nghĩa là (kǎo qín rén yuán ) nhân viên chấm công.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
Quota
Quota là gì? Quota có nghĩa là Phần; Phần Được Chia; Phần Đóng Góp; Hạn Ngạch; Cota Quota có nghĩa là Phần; Phần Được Chia; Phần Đóng Góp; Hạn Ngạch; Cota. Đây là thuật ngữ ...
