Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
工业债券 tiếng trung là gì?
工业债券 tiếng trung là gì? 工业债券 tiếng trung có nghĩa là trái phiếu công nghiệp (gōngyè zhàiquàn ) 工业债券 tiếng trung có nghĩa là trái phiếu công nghiệp (gōngyè zhàiquàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
电弧光 tiếng trung là gì?
电弧光 tiếng trung là gì? 电弧光 tiếng trung có nghĩa là hồ quang điện (diànhú guāng ) 电弧光 tiếng trung có nghĩa là hồ quang điện (diànhú guāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Xây dựng ...
射频 là gì?
射频 là gì? 射频 có nghĩa là (shè pín ) chùm sóng 射频 có nghĩa là (shè pín ) chùm sóng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
凹瓦 tiếng trung là gì?
凹瓦 tiếng trung là gì? 凹瓦 tiếng trung có nghĩa là ngói lõm (Āo wǎ ) 凹瓦 tiếng trung có nghĩa là ngói lõm (Āo wǎ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. ...
这所谓心有沙滩处处都是沙滩 là gì?
这所谓心有沙滩处处都是沙滩 là gì? 这所谓心有沙滩处处都是沙滩 có nghĩa là (zhè suǒ wèi xīn yǒu shā tān chù chù dōu shì shā tān ) cái này gọi là trong tâm có cát biển, chỗ nào cũng là cát ...
望天树 tiếng trung là gì?
望天树 tiếng trung là gì? 望天树 tiếng trung có nghĩa là gỗ cho chỉ tau (wàng tiānshù ) 望天树 tiếng trung có nghĩa là gỗ cho chỉ tau (wàng tiānshù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
打喷嚏 tiếng trung là gì?
打喷嚏 tiếng trung là gì? 打喷嚏 tiếng trung có nghĩa là hắt hơi (dǎ pēntì ) 打喷嚏 tiếng trung có nghĩa là hắt hơi (dǎ pēntì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuốc. Đây là thuật ...
上水运动 tiếng trung là gì?
上水运动 tiếng trung là gì? 上水运动 tiếng trung có nghĩa là thể thao dưới nước (shàng shuǐ yùndòng ) 上水运动 tiếng trung có nghĩa là thể thao dưới nước (shàng shuǐ yùndòng ).Thuộc tiếng trung ...
便笺 tiếng trung là gì?
便笺 tiếng trung là gì? 便笺 tiếng trung có nghĩa là giấy ghi nhớ (biànjiān ) 便笺 tiếng trung có nghĩa là giấy ghi nhớ (biànjiān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng phẩm. Đây ...
军需船 tiếng trung là gì?
军需船 tiếng trung là gì? 军需船 tiếng trung có nghĩa là tàu quân nhu (jūn xū chuán ) 军需船 tiếng trung có nghĩa là tàu quân nhu (jūn xū chuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
