Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
发电机中性柜 tiếng trung là gì?
发电机中性柜 tiếng trung là gì? 发电机中性柜 tiếng trung có nghĩa là tủ trung tính máy phát (fādiàn jī zhōng xìng guì ) 发电机中性柜 tiếng trung có nghĩa là tủ trung tính máy phát (fādiàn jī ...
ボーナス tiếng nhật là gì?
ボーナス tiếng nhật là gì? ボーナス tiếng nhật có nghĩa là Tiền thưởng ボーナス tiếng nhật có nghĩa là Tiền thưởng.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự. Đây là thuật ngữ được sử ...
打包铁皮 tiếng trung là gì?
打包铁皮 tiếng trung là gì? 打包铁皮 tiếng trung có nghĩa là đai sắt (dǎbāo tiěpí ) 打包铁皮 tiếng trung có nghĩa là đai sắt (dǎbāo tiěpí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kỹ thuật tổng hợp. ...
设备档案 tiếng trung là gì?
设备档案 tiếng trung là gì? 设备档案 tiếng trung có nghĩa là lí lịch máy (shèbèi dǎng àn ) 设备档案 tiếng trung có nghĩa là lí lịch máy (shèbèi dǎng àn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
光敏接受保护窗 tiếng trung là gì?
光敏接受保护窗 tiếng trung là gì? 光敏接受保护窗 tiếng trung có nghĩa là bộ nhận ảnh (guāngmǐn jiēshòu bǎohù chuāng ) 光敏接受保护窗 tiếng trung có nghĩa là bộ nhận ảnh (guāngmǐn jiēshòu bǎohù chuāng ).Thuộc tiếng trung ...
化验师 tiếng trung là gì?
化验师 tiếng trung là gì? 化验师 tiếng trung có nghĩa là bác sĩ xét nghiệm (huàyàn shī ) 化验师 tiếng trung có nghĩa là bác sĩ xét nghiệm (huàyàn shī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
底线啊 là gì?
底线啊 là gì? 底线啊 có nghĩa là (dǐ xiàn ā ) giới hạn 底线啊 có nghĩa là (dǐ xiàn ā ) giới hạn.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
蜂王精 tiếng trung là gì?
蜂王精 tiếng trung là gì? 蜂王精 tiếng trung có nghĩa là sữa ong chúa (fēngwáng jīng ) 蜂王精 tiếng trung có nghĩa là sữa ong chúa (fēngwáng jīng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuốc đông ...
中華街 ちゅうかがい tiếng nhật là gì?
中華街 ちゅうかがい tiếng nhật là gì? 中華街 ちゅうかがい tiếng nhật có nghĩa là Khu phố Trung Hoa 中華街 ちゅうかがい tiếng nhật có nghĩa là Khu phố Trung Hoa.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây ...
旅行鸽 tiếng trung là gì?
旅行鸽 tiếng trung là gì? 旅行鸽 tiếng trung có nghĩa là bồ câu viễn khách bồ câu rừng (lǚxínggē ) 旅行鸽 tiếng trung có nghĩa là bồ câu viễn khách bồ câu rừng (lǚxínggē ).Thuộc ...
