Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
世事繁华 là gì?
世事繁华 là gì? 世事繁华 có nghĩa là (shì shì fán huá ) thế sự phồn hoa 世事繁华 có nghĩa là (shì shì fán huá ) thế sự phồn hoa.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
통장 tiếng hàn là gì?
통장 tiếng hàn là gì? 통장 tiếng hàn có nghĩa là sổ tài khoản 통장 tiếng hàn có nghĩa là sổ tài khoản.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ngân hàng. Đây là thuật ngữ được sử ...
与众不同 là gì?
与众不同 là gì? 与众不同 có nghĩa là (yǔ zhòng bú tóng ) khác người 与众不同 có nghĩa là (yǔ zhòng bú tóng ) khác người.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
色鉛筆 (いろえんぴつ) tiếng nhật là gì?
色鉛筆 (いろえんぴつ) tiếng nhật là gì? 色鉛筆 (いろえんぴつ) tiếng nhật có nghĩa là Bút chì màu 色鉛筆 (いろえんぴつ) tiếng nhật có nghĩa là Bút chì màu.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Lớp học. Đây là thuật ...
洗碟布 洗碗布 tiếng trung là gì?
洗碟布 洗碗布 tiếng trung là gì? 洗碟布 洗碗布 tiếng trung có nghĩa là giẻ rửa bát khăn rửa bát (xǐ dié bù xǐ wǎn bù ) 洗碟布 洗碗布 tiếng trung có nghĩa là giẻ rửa ...
戴尔 tiếng trung là gì?
戴尔 tiếng trung là gì? 戴尔 tiếng trung có nghĩa là dell (dài ěr ) 戴尔 tiếng trung có nghĩa là dell (dài ěr ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là ...
铜环引线 tiếng trung là gì?
铜环引线 tiếng trung là gì? 铜环引线 tiếng trung có nghĩa là thanh cái vòng (tóng huán yǐnxiàn ) 铜环引线 tiếng trung có nghĩa là thanh cái vòng (tóng huán yǐnxiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
温室 tiếng trung là gì?
温室 tiếng trung là gì? 温室 tiếng trung có nghĩa là phòng ấm (wēnshì ) 温室 tiếng trung có nghĩa là phòng ấm (wēnshì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp. Đây là thuật ngữ ...
痔 tiếng nhật là gì?
痔 tiếng nhật là gì? 痔 tiếng nhật có nghĩa là trĩ 痔 tiếng nhật có nghĩa là trĩ.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
预应力钢丝绳 tiếng trung là gì?
预应力钢丝绳 tiếng trung là gì? 预应力钢丝绳 tiếng trung có nghĩa là cáp kéo dự ứng lực (yù yìnglì gāngsīshéng ) 预应力钢丝绳 tiếng trung có nghĩa là cáp kéo dự ứng lực (yù yìnglì gāngsīshéng ).Thuộc ...
