Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
南瓜花 tiếng trung là gì?
南瓜花 tiếng trung là gì? 南瓜花 tiếng trung có nghĩa là hoa bí (nánguā huā ) 南瓜花 tiếng trung có nghĩa là hoa bí (nánguā huā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Rau củ. Đây là ...
込 là gì?
込 là gì? 込 có nghĩa là (rù ) Hán Việt: Vu Ý nghĩa: Đông đúc 込 có nghĩa là (rù ) Hán Việt: Vu Ý nghĩa: Đông đúc.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
身世卑微飘零 là gì?
身世卑微飘零 là gì? 身世卑微飘零 có nghĩa là (shēn shì bēi wēi piāo líng ) Bọt bèo 身世卑微飘零 có nghĩa là (shēn shì bēi wēi piāo líng ) Bọt bèo.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
認知症 tiếng nhật là gì?
認知症 tiếng nhật là gì? 認知症 tiếng nhật có nghĩa là suy giảm trí nhớ (ninchishou) 認知症 tiếng nhật có nghĩa là suy giảm trí nhớ (ninchishou).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là ...
통계 도표 tiếng hàn là gì?
통계 도표 tiếng hàn là gì? 통계 도표 tiếng hàn có nghĩa là Biểu đồ thống kê (/tong-gyeo do-pyo/) 통계 도표 tiếng hàn có nghĩa là Biểu đồ thống kê (/tong-gyeo do-pyo/).Thuộc tiếng hàn chuyên ...
牲畜 tiếng trung là gì?
牲畜 tiếng trung là gì? 牲畜 tiếng trung có nghĩa là vật nuôi (shēngchù ) 牲畜 tiếng trung có nghĩa là vật nuôi (shēngchù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp. Đây là thuật ngữ ...
减暴剂 tiếng trung là gì?
减暴剂 tiếng trung là gì? 减暴剂 tiếng trung có nghĩa là thuốc giảm nổ (jiǎn bào jì ) 减暴剂 tiếng trung có nghĩa là thuốc giảm nổ (jiǎn bào jì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
削 … 的皮 tiếng trung là gì?
削 … 的皮 tiếng trung là gì? 削 … 的皮 tiếng trung có nghĩa là gọt vỏ quả (xuē… de pí ) 削 … 的皮 tiếng trung có nghĩa là gọt vỏ quả (xuē… de ...
Social Institutions là gì?
Social Institutions là gì? Social Institutions có nghĩa là thiết chế xã hội Social Institutions có nghĩa là thiết chế xã hội Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. thiết ...
sit on the fence Tiếng Anh là gì?
sit on the fence Tiếng Anh là gì? sit on the fence Tiếng Anh có nghĩa là giữ trung lập và không đứng về phía nào sit on the fence Tiếng Anh có nghĩa là ...
