Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
細雨 tiếng nhật là gì?
細雨 tiếng nhật là gì? 細雨 tiếng nhật có nghĩa là Mưa bụi (さいう) 細雨 tiếng nhật có nghĩa là Mưa bụi (さいう).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử ...
라면 tiếng hàn là gì?
라면 tiếng hàn là gì? 라면 tiếng hàn có nghĩa là mỳ gói 라면 tiếng hàn có nghĩa là mỳ gói.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
头发剪到齐根 tiếng trung là gì?
头发剪到齐根 tiếng trung là gì? 头发剪到齐根 tiếng trung có nghĩa là cắt tóc sát tới chân tóc (tóufā jiǎn dào qí gēn ) 头发剪到齐根 tiếng trung có nghĩa là cắt tóc sát tới chân tóc ...
교실 tiếng hàn là gì?
교실 tiếng hàn là gì? 교실 tiếng hàn có nghĩa là phòng học 교실 tiếng hàn có nghĩa là phòng học.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
管理能力 tiếng trung là gì?
管理能力 tiếng trung là gì? 管理能力 tiếng trung có nghĩa là năng lực quản lý (guǎnlǐ nénglì ) 管理能力 tiếng trung có nghĩa là năng lực quản lý (guǎnlǐ nénglì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
おまごさん tiếng nhật là gì?
おまごさん tiếng nhật là gì? おまごさん tiếng nhật có nghĩa là Cháu (お孫さん) おまごさん tiếng nhật có nghĩa là Cháu (お孫さん).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
浮坞 tiếng trung là gì?
浮坞 tiếng trung là gì? 浮坞 tiếng trung có nghĩa là ụ nổi (fú wù ) 浮坞 tiếng trung có nghĩa là ụ nổi (fú wù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu thủy. Đây ...
豚 肉 ぶ た に く tiếng nhật là gì?
豚 肉 ぶ た に く tiếng nhật là gì? 豚 肉 ぶ た に く tiếng nhật có nghĩa là Thịt heo 豚 肉 ぶ た に く tiếng nhật có nghĩa là Thịt ...
风湿性关节炎 tiếng trung là gì?
风湿性关节炎 tiếng trung là gì? 风湿性关节炎 tiếng trung có nghĩa là thấp khớp (fēngshī xìng guānjié yán ) 风湿性关节炎 tiếng trung có nghĩa là thấp khớp (fēngshī xìng guānjié yán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
合资银行 tiếng trung là gì?
合资银行 tiếng trung là gì? 合资银行 tiếng trung có nghĩa là ngân hàng hợp doanh (hézī yínháng ) 合资银行 tiếng trung có nghĩa là ngân hàng hợp doanh (hézī yínháng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
