Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Capillarity
Capillarity là gì? Capillarity có nghĩa là (n) Tính mao dẫn, mao quản Capillarity có nghĩa là (n) Tính mao dẫn, mao quản. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da ...
Parking brake wheel speed sensor
Parking brake wheel speed sensor là gì? Parking brake wheel speed sensor có nghĩa là Cảm biến tốc độ bánh xe phanh tay Parking brake wheel speed sensor có nghĩa là Cảm biến tốc độ ...
Driver side temperature blend door actuator
Driver side temperature blend door actuator là gì? Driver side temperature blend door actuator có nghĩa là Bộ chấp hành điều chỉnh nhiệt độ cửa trộn phía tài xế Driver side temperature blend door actuator ...
Tarmate silk
Tarmate silk là gì? Tarmate silk có nghĩa là (n) Tơ phế Tarmate silk có nghĩa là (n) Tơ phế Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Stapler
Stapler là gì? Stapler có nghĩa là (n) Dụng cụ đóng kim bấm, máy kiểm nghiệm độ dài xơ Stapler có nghĩa là (n) Dụng cụ đóng kim bấm, máy kiểm nghiệm độ dài xơ ...
Caustic
Caustic là gì? Caustic có nghĩa là (adj) Tính ăn mòn, tính ăn da Caustic có nghĩa là (adj) Tính ăn mòn, tính ăn da. – Caustic alkali: Chất kiềm ăn da. – Caustic lime: ...
Primer filler
Primer filler là gì? Primer filler có nghĩa là Lớp sơn trét kín vết nứt Primer filler có nghĩa là Lớp sơn trét kín vết nứt. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Door window glass adjustment
Door window glass adjustment là gì? Door window glass adjustment có nghĩa là Điều chỉnh kính cửa Door window glass adjustment có nghĩa là Điều chỉnh kính cửa. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
Drying chamber (n)
Drying chamber (n) là gì? Drying chamber (n) có nghĩa là buồng sấy Drying chamber (n) có nghĩa là buồng sấy Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Gỗ. buồng sấy Tiếng ...
金头缝叶莺 tiếng trung là gì?
金头缝叶莺 tiếng trung là gì? 金头缝叶莺 tiếng trung có nghĩa là chích bông bụng đầu vàng (jīntóu féngyèyīng ) 金头缝叶莺 tiếng trung có nghĩa là chích bông bụng đầu vàng (jīntóu féngyèyīng ).Thuộc tiếng trung ...
