Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Rear door alignment
Rear door alignment là gì? Rear door alignment có nghĩa là Chỉnh, canh thẳng hàng cửa sau Rear door alignment có nghĩa là Chỉnh, canh thẳng hàng cửa sau. Đây là thuật ngữ được sử ...
Dual-piston master cylinder
Dual-piston master cylinder là gì? Dual-piston master cylinder có nghĩa là Xylanh cái với piston kép (phanh) Dual-piston master cylinder có nghĩa là Xylanh cái với piston kép (phanh). Đây là thuật ngữ được sử ...
Wrench (n)
Wrench (n) là gì? Wrench (n) có nghĩa là chìa vặn đai ốc, chìa vặn vít, chìa vặn, cờ lê, lực vặn Wrench (n) có nghĩa là chìa vặn đai ốc, chìa vặn vít, chìa ...
植物油 tiếng trung là gì?
植物油 tiếng trung là gì? 植物油 tiếng trung có nghĩa là dầu thực vật (zhíwùyóu ) 植物油 tiếng trung có nghĩa là dầu thực vật (zhíwùyóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gia vị. Đây là ...
はいきぶつ tiếng nhật là gì?
はいきぶつ tiếng nhật là gì? はいきぶつ tiếng nhật có nghĩa là Chất thải (廃棄物) はいきぶつ tiếng nhật có nghĩa là Chất thải (廃棄物).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu. Đây là thuật ngữ được ...
家庭的な (かていてきな ) tiếng nhật là gì?
家庭的な (かていてきな ) tiếng nhật là gì? 家庭的な (かていてきな ) tiếng nhật có nghĩa là Đảm đang 家庭的な (かていてきな ) tiếng nhật có nghĩa là Đảm đang.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Tính cách. Đây là ...
Der Hautausschlag tiếng Đức là gì?
Der Hautausschlag tiếng Đức là gì? Der Hautausschlag tiếng Đức có nghĩa là Phát ban Der Hautausschlag tiếng Đức có nghĩa là Phát ban.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được ...
售价 tiếng trung là gì?
售价 tiếng trung là gì? 售价 tiếng trung có nghĩa là giá bán (shòu jià ) 售价 tiếng trung có nghĩa là giá bán (shòu jià ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bất động sản. Đây ...
护指套 tiếng trung là gì?
护指套 tiếng trung là gì? 护指套 tiếng trung có nghĩa là bao ngón tay (hù zhǐ tào ) 护指套 tiếng trung có nghĩa là bao ngón tay (hù zhǐ tào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
明轮船 tiếng trung là gì?
明轮船 tiếng trung là gì? 明轮船 tiếng trung có nghĩa là tàu thủy có guồng (míng lúnchuán ) 明轮船 tiếng trung có nghĩa là tàu thủy có guồng (míng lúnchuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
