Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Engine ground
Engine ground là gì? Engine ground có nghĩa là Mass động cơ Engine ground có nghĩa là Mass động cơ. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Mass ...
Total assets
Total assets là gì? Total assets có nghĩa là Tổng cộng tài sản Total assets có nghĩa là Tổng cộng tài sản Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế tài ...
狐猴 tiếng trung là gì?
狐猴 tiếng trung là gì? 狐猴 tiếng trung có nghĩa là vượn cáo (hú hóu ) 狐猴 tiếng trung có nghĩa là vượn cáo (hú hóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. Đây là ...
偏差 tiếng nhật là gì?
偏差 tiếng nhật là gì? 偏差 tiếng nhật có nghĩa là Độ lệch (へんさ) 偏差 tiếng nhật có nghĩa là Độ lệch (へんさ).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Ô tô. Đây là thuật ngữ được sử ...
法庭保证保险 tiếng trung là gì?
法庭保证保险 tiếng trung là gì? 法庭保证保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm bảo đảm ở toàn án (fǎtíng bǎozhèng bǎoxiǎn ) 法庭保证保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm bảo đảm ở toàn án ...
摆渡筹码 tiếng trung là gì?
摆渡筹码 tiếng trung là gì? 摆渡筹码 tiếng trung có nghĩa là số hiệu phà (bǎidù chóumǎ ) 摆渡筹码 tiếng trung có nghĩa là số hiệu phà (bǎidù chóumǎ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu ...
寄居蟹 tiếng trung là gì?
寄居蟹 tiếng trung là gì? 寄居蟹 tiếng trung có nghĩa là tôm ký cư ốc mượn hồn (jìjū xiè ) 寄居蟹 tiếng trung có nghĩa là tôm ký cư ốc mượn hồn (jìjū xiè ).Thuộc ...
替补队员 tiếng trung là gì?
替补队员 tiếng trung là gì? 替补队员 tiếng trung có nghĩa là cầu thủ dự bị (tìbǔ duìyuán ) 替补队员 tiếng trung có nghĩa là cầu thủ dự bị (tìbǔ duìyuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
绢丝织物 tiếng trung là gì?
绢丝织物 tiếng trung là gì? 绢丝织物 tiếng trung có nghĩa là hàng tơ lụa (juàn sī zhīwù ) 绢丝织物 tiếng trung có nghĩa là hàng tơ lụa (juàn sī zhīwù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
먹어보다 tiếng hàn là gì?
먹어보다 tiếng hàn là gì? 먹어보다 tiếng hàn có nghĩa là ăn thử 먹어보다 tiếng hàn có nghĩa là ăn thử.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
