Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
甜果 tiếng trung là gì?
甜果 tiếng trung là gì? 甜果 tiếng trung có nghĩa là quả ngọt (tián guǒ ) 甜果 tiếng trung có nghĩa là quả ngọt (tián guǒ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là ...
黑鸢 tiếng trung là gì?
黑鸢 tiếng trung là gì? 黑鸢 tiếng trung có nghĩa là diều hâu (hēiyuān ) 黑鸢 tiếng trung có nghĩa là diều hâu (hēiyuān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ngữ được ...
参数 tiếng trung là gì?
参数 tiếng trung là gì? 参数 tiếng trung có nghĩa là thông số (cānshù ) 参数 tiếng trung có nghĩa là thông số (cānshù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc trong xây dựng. Đây ...
공부를 못 하다 tiếng hàn là gì?
공부를 못 하다 tiếng hàn là gì? 공부를 못 하다 tiếng hàn có nghĩa là học kém 공부를 못 하다 tiếng hàn có nghĩa là học kém.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là ...
石化工业 tiếng trung là gì?
石化工业 tiếng trung là gì? 石化工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp hóa dầu (shíhuà gōngyè ) 石化工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp hóa dầu (shíhuà gōngyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
潜水艦 tiếng nhật là gì?
潜水艦 tiếng nhật là gì? 潜水艦 tiếng nhật có nghĩa là Tàu ngầm (sensui kan) 潜水艦 tiếng nhật có nghĩa là Tàu ngầm (sensui kan).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Vũ khí. Đây là thuật ngữ ...
米象 tiếng trung là gì?
米象 tiếng trung là gì? 米象 tiếng trung có nghĩa là mọt gạo (mǐxiàng ) 米象 tiếng trung có nghĩa là mọt gạo (mǐxiàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Côn trùng. Đây là thuật ngữ ...
窝盒 tiếng trung là gì?
窝盒 tiếng trung là gì? 窝盒 tiếng trung có nghĩa là buồng xoắn (wō hé ) 窝盒 tiếng trung có nghĩa là buồng xoắn (wō hé ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thủy điện. Đây là ...
さつまいも/ サツマイモ tiếng nhật là gì?
さつまいも/ サツマイモ tiếng nhật là gì? さつまいも/ サツマイモ tiếng nhật có nghĩa là Khoai lang さつまいも/ サツマイモ tiếng nhật có nghĩa là Khoai lang.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Rau củ quả. Đây là thuật ngữ ...
협상하다 tiếng hàn là gì?
협상하다 tiếng hàn là gì? 협상하다 tiếng hàn có nghĩa là Bàn bạc, thảo luận (/hyeo-sang-ha-da/) 협상하다 tiếng hàn có nghĩa là Bàn bạc, thảo luận (/hyeo-sang-ha-da/).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trong công ty. Đây ...
