Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
白鼬 tiếng trung là gì?
白鼬 tiếng trung là gì? 白鼬 tiếng trung có nghĩa là chồn ecmin (bái yòu ) 白鼬 tiếng trung có nghĩa là chồn ecmin (bái yòu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. Đây là ...
机电工程师 tiếng trung là gì?
机电工程师 tiếng trung là gì? 机电工程师 tiếng trung có nghĩa là kỹ sư cơ khí (jīdiàn gōngchéngshī ) 机电工程师 tiếng trung có nghĩa là kỹ sư cơ khí (jīdiàn gōngchéngshī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
ひゃくそつちょう tiếng nhật là gì?
ひゃくそつちょう tiếng nhật là gì? ひゃくそつちょう tiếng nhật có nghĩa là Đại đội trưởng (百卒長) ひゃくそつちょう tiếng nhật có nghĩa là Đại đội trưởng (百卒長).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Quân đội. Đây là thuật ngữ ...
磁带录音 tiếng trung là gì?
磁带录音 tiếng trung là gì? 磁带录音 tiếng trung có nghĩa là ghi âm trên băng thâu băng (cídài lùyīn ) 磁带录音 tiếng trung có nghĩa là ghi âm trên băng thâu băng (cídài lùyīn ).Thuộc ...
Vietnamesischer Klebreiskuchen tiếng Đức là gì?
Vietnamesischer Klebreiskuchen tiếng Đức là gì? Vietnamesischer Klebreiskuchen tiếng Đức có nghĩa là bánh chưng/ bánh tét Vietnamesischer Klebreiskuchen tiếng Đức có nghĩa là bánh chưng/ bánh tét.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành Món ăn. Đây ...
酿酒工业 tiếng trung là gì?
酿酒工业 tiếng trung là gì? 酿酒工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp sản xuất rượu (niàngjiǔ gōngyè ) 酿酒工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp sản xuất rượu (niàngjiǔ gōngyè ).Thuộc tiếng trung ...
混流式水轮机 tiếng trung là gì?
混流式水轮机 tiếng trung là gì? 混流式水轮机 tiếng trung có nghĩa là turbine trục đứng francis turbine sử dụng cho các nhà máy thủy điện có cột nước thiết kế cao (hùnliú shì shuǐlúnjī ) 混流式水轮机 ...
유해수당 tiếng hàn là gì?
유해수당 tiếng hàn là gì? 유해수당 tiếng hàn có nghĩa là Tiền trợ cấp ngành độc hại (/yu-hae-su-dang/) 유해수당 tiếng hàn có nghĩa là Tiền trợ cấp ngành độc hại (/yu-hae-su-dang/).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành ...
돈이 찾고 싶습니다 tiếng hàn là gì?
돈이 찾고 싶습니다 tiếng hàn là gì? 돈이 찾고 싶습니다 tiếng hàn có nghĩa là Tôi muốn rút tiền 돈이 찾고 싶습니다 tiếng hàn có nghĩa là Tôi muốn rút tiền.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ngân hàng. Đây là thuật ngữ ...
盖帽 火锅 tiếng trung là gì?
盖帽 火锅 tiếng trung là gì? 盖帽 火锅 tiếng trung có nghĩa là chặn bóng phá bóng (gàimào huǒguō ) 盖帽 火锅 tiếng trung có nghĩa là chặn bóng phá bóng (gàimào huǒguō ).Thuộc tiếng ...
