Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

Small end bearing

Small end bearing là gì? Small end bearing có nghĩa là Bạc lót đầu nhỏ thanh truyền Small end bearing có nghĩa là Bạc lót đầu nhỏ thanh truyền. Đây là thuật ngữ được sử ...

Fuel filler door latch motor

Fuel filler door latch motor là gì? Fuel filler door latch motor có nghĩa là Mô tơ chốt cửa nắp đổ xăng Fuel filler door latch motor có nghĩa là Mô tơ chốt cửa nắp ...

Air suspension control module

Air suspension control module là gì? Air suspension control module có nghĩa là Hộp điều khiển hệ thống treo khí Air suspension control module có nghĩa là Hộp điều khiển hệ thống treo khí. Đây ...

不可撤销的无追索权信用证 tiếng trung là gì?

不可撤销的无追索权信用证 tiếng trung là gì? 不可撤销的无追索权信用证 tiếng trung có nghĩa là thư tín dụng không thể hủy ngang miễn truy đòi (bùkě chèxiāo de wú zhuī suǒ quán xìnyòng zhèng ) 不可撤销的无追索权信用证 tiếng trung có ...

隣同士 となりどうし tiếng nhật là gì?

隣同士 となりどうし tiếng nhật là gì? 隣同士 となりどうし tiếng nhật có nghĩa là Cùng bên cạnh 隣同士 となりどうし tiếng nhật có nghĩa là Cùng bên cạnh.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây là thuật ...

비뇨기과 tiếng hàn là gì?

비뇨기과 tiếng hàn là gì? 비뇨기과 tiếng hàn có nghĩa là chữa các bệnh đường tiết liệu, bệnh hoa liễu 비뇨기과 tiếng hàn có nghĩa là chữa các bệnh đường tiết liệu, bệnh hoa liễu.Thuộc ...

灵芝菇 tiếng trung là gì?

灵芝菇 tiếng trung là gì? 灵芝菇 tiếng trung có nghĩa là nấm linh chi (língzhī gū ) 灵芝菇 tiếng trung có nghĩa là nấm linh chi (língzhī gū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nấm ăn. ...

票面价值 tiếng trung là gì?

票面价值 tiếng trung là gì? 票面价值 tiếng trung có nghĩa là mệnh giá (piàomiàn jiàzhí ) 票面价值 tiếng trung có nghĩa là mệnh giá (piàomiàn jiàzhí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chứng khoán và cổ ...

可靠账 tiếng trung là gì?

可靠账 tiếng trung là gì? 可靠账 tiếng trung có nghĩa là tài khoản đáng tin cậy (kěkào zhàng ) 可靠账 tiếng trung có nghĩa là tài khoản đáng tin cậy (kěkào zhàng ).Thuộc tiếng trung ...

发行轮廓 tiếng trung là gì?

发行轮廓 tiếng trung là gì? 发行轮廓 tiếng trung có nghĩa là đường viền tóc (fāxíng lúnkuò ) 发行轮廓 tiếng trung có nghĩa là đường viền tóc (fāxíng lúnkuò ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cắt tóc. ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab