Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Holdingcoil
Holdingcoil là gì? Holdingcoil có nghĩa là Cuộn giữ Holdingcoil có nghĩa là Cuộn giữ. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Cuộn giữ Tiếng Anh là gì? ...
Body upper support
Body upper support là gì? Body upper support có nghĩa là Giá đỡ, gối đỡ phía trên thân xe Body upper support có nghĩa là Giá đỡ, gối đỡ phía trên thân xe. Đây là ...
拉链 tiếng trung là gì?
拉链 tiếng trung là gì? 拉链 tiếng trung có nghĩa là phéc mơ tuya khóa kéo (lāliàn ) 拉链 tiếng trung có nghĩa là phéc mơ tuya khóa kéo (lāliàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
豪雨 tiếng nhật là gì?
豪雨 tiếng nhật là gì? 豪雨 tiếng nhật có nghĩa là Mưa rất to (ごうう) 豪雨 tiếng nhật có nghĩa là Mưa rất to (ごうう).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ ...
털실 tiếng hàn là gì?
털실 tiếng hàn là gì? 털실 tiếng hàn có nghĩa là sợi len, sợi chỉ len 털실 tiếng hàn có nghĩa là sợi len, sợi chỉ len.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. Đây là ...
手掌 tiếng trung là gì?
手掌 tiếng trung là gì? 手掌 tiếng trung có nghĩa là lòng bàn tay (shǒuzhǎng ) 手掌 tiếng trung có nghĩa là lòng bàn tay (shǒuzhǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bộ phận cơ thể. ...
写字台 tiếng trung là gì?
写字台 tiếng trung là gì? 写字台 tiếng trung có nghĩa là bàn làm việc (xiězìtái ) 写字台 tiếng trung có nghĩa là bàn làm việc (xiězìtái ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. ...
水平气流方向导板 tiếng trung là gì?
水平气流方向导板 tiếng trung là gì? 水平气流方向导板 tiếng trung có nghĩa là tấm lái luồng khí nằm ngang (shuǐpíng qìliú fāngxiàng dǎobǎn ) 水平气流方向导板 tiếng trung có nghĩa là tấm lái luồng khí nằm ngang (shuǐpíng ...
叛乱分子 tiếng trung là gì?
叛乱分子 tiếng trung là gì? 叛乱分子 tiếng trung có nghĩa là phần tử phản loạn (pànluàn fèn zi ) 叛乱分子 tiếng trung có nghĩa là phần tử phản loạn (pànluàn fèn zi ).Thuộc tiếng trung ...
核电站 tiếng trung là gì?
核电站 tiếng trung là gì? 核电站 tiếng trung có nghĩa là nhà máy điện hạt nhân (hédiànzhàn ) 核电站 tiếng trung có nghĩa là nhà máy điện hạt nhân (hédiànzhàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
