Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
고정자산처분손실 tiếng hàn là gì?
고정자산처분손실 tiếng hàn là gì? 고정자산처분손실 tiếng hàn có nghĩa là mất mát về bố trí tài sản cố định 고정자산처분손실 tiếng hàn có nghĩa là mất mát về bố trí tài sản cố định.Thuộc ...
Das Fiebe tiếng Đức là gì?
Das Fiebe tiếng Đức là gì? Das Fiebe tiếng Đức có nghĩa là Sốt Das Fiebe tiếng Đức có nghĩa là Sốt.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
旅行箱 tiếng trung là gì?
旅行箱 tiếng trung là gì? 旅行箱 tiếng trung có nghĩa là vali du lịch (lǚxíng xiāng ) 旅行箱 tiếng trung có nghĩa là vali du lịch (lǚxíng xiāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Du lịch. ...
雨靴 tiếng trung là gì?
雨靴 tiếng trung là gì? 雨靴 tiếng trung có nghĩa là ủng đi mưa (yǔxuē ) 雨靴 tiếng trung có nghĩa là ủng đi mưa (yǔxuē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. ...
耳勺 tiếng trung là gì?
耳勺 tiếng trung là gì? 耳勺 tiếng trung có nghĩa là lấy giáy tai (Ěr sháo ) 耳勺 tiếng trung có nghĩa là lấy giáy tai (Ěr sháo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Mỹ phẩm ...
有线转播 tiếng trung là gì?
有线转播 tiếng trung là gì? 有线转播 tiếng trung có nghĩa là chuyển tiếp hữu tuyến (yǒuxiàn zhuǎnbō ) 有线转播 tiếng trung có nghĩa là chuyển tiếp hữu tuyến (yǒuxiàn zhuǎnbō ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
加热面积 tiếng trung là gì?
加热面积 tiếng trung là gì? 加热面积 tiếng trung có nghĩa là diện tích tăng nhiệt (jiārè miànjī ) 加热面积 tiếng trung có nghĩa là diện tích tăng nhiệt (jiārè miànjī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
头顶传球 tiếng trung là gì?
头顶传球 tiếng trung là gì? 头顶传球 tiếng trung có nghĩa là đánh đầu chuyền bóng (tóudǐng chuánqiú ) 头顶传球 tiếng trung có nghĩa là đánh đầu chuyền bóng (tóudǐng chuánqiú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
长筒靴 tiếng trung là gì?
长筒靴 tiếng trung là gì? 长筒靴 tiếng trung có nghĩa là ủng cao cổ (zhǎng tǒng xuē ) 长筒靴 tiếng trung có nghĩa là ủng cao cổ (zhǎng tǒng xuē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
清道夫 拖后中卫 tiếng trung là gì?
清道夫 拖后中卫 tiếng trung là gì? 清道夫 拖后中卫 tiếng trung có nghĩa là hậu vệ quét (qīngdàofū tuōhòu zhōngwèi ) 清道夫 拖后中卫 tiếng trung có nghĩa là hậu vệ quét (qīngdàofū tuōhòu zhōngwèi ).Thuộc tiếng ...
