Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
身高 tiếng trung là gì?
身高 tiếng trung là gì? 身高 tiếng trung có nghĩa là chiều cao (shēngāo ) 身高 tiếng trung có nghĩa là chiều cao (shēngāo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhập cư. Đây là thuật ngữ ...
沼气爆炸 tiếng trung là gì?
沼气爆炸 tiếng trung là gì? 沼气爆炸 tiếng trung có nghĩa là nổ khí mêtan (zhǎoqì bàozhà ) 沼气爆炸 tiếng trung có nghĩa là nổ khí mêtan (zhǎoqì bàozhà ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí ...
AVC智易科技厂房新增工程 là gì?
AVC智易科技厂房新增工程 là gì? AVC智易科技厂房新增工程 có nghĩa là (AVCzhì yì kē jì chǎng fáng xīn zēng gōng chéng ) Công trình mới mở rộng của nhà máy Công nghệ AVC Zhiyi AVC智易科技厂房新增工程 có nghĩa là (AVCzhì ...
红颈啄木鸟 tiếng trung là gì?
红颈啄木鸟 tiếng trung là gì? 红颈啄木鸟 tiếng trung có nghĩa là gõ kiến đầu đỏ gõ kiến xanh cổ đỏ (hóngjǐng zhuómùniǎo ) 红颈啄木鸟 tiếng trung có nghĩa là gõ kiến đầu đỏ gõ kiến ...
花束 tiếng trung là gì?
花束 tiếng trung là gì? 花束 tiếng trung có nghĩa là bó hoa (huāshù ) 花束 tiếng trung có nghĩa là bó hoa (huāshù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa. Đây là thuật ngữ được ...
鹗 鱼鹰 tiếng trung là gì?
鹗 鱼鹰 tiếng trung là gì? 鹗 鱼鹰 tiếng trung có nghĩa là ó cá ưng biển (È yúyīng ) 鹗 鱼鹰 tiếng trung có nghĩa là ó cá ưng biển (È yúyīng ).Thuộc tiếng ...
酸枝木 tiếng trung là gì?
酸枝木 tiếng trung là gì? 酸枝木 tiếng trung có nghĩa là gỗ trắc (suān zhī mù ) 酸枝木 tiếng trung có nghĩa là gỗ trắc (suān zhī mù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gỗ. Đây ...
追时髦 赶时髦 là gì?
追时髦 赶时髦 là gì? 追时髦 赶时髦 có nghĩa là (zhuī shí máo gǎn shí máo ) Chảy theo mốt 追时髦 赶时髦 có nghĩa là (zhuī shí máo gǎn shí máo ) Chảy theo mốt.Thuộc tiếng ...
咏叹调 tiếng trung là gì?
咏叹调 tiếng trung là gì? 咏叹调 tiếng trung có nghĩa là khúc aria khúc đơn ca trữ tình (yǒngtàndiào ) 咏叹调 tiếng trung có nghĩa là khúc aria khúc đơn ca trữ tình (yǒngtàndiào ).Thuộc ...
子宫脱落 tiếng trung là gì?
子宫脱落 tiếng trung là gì? 子宫脱落 tiếng trung có nghĩa là sa dạ con (zǐgōng tuōluò ) 子宫脱落 tiếng trung có nghĩa là sa dạ con (zǐgōng tuōluò ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. ...
