Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Visual inspection
Visual inspection là gì? Visual inspection có nghĩa là Kiểm tra bằng mắt Visual inspection có nghĩa là Kiểm tra bằng mắt. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
Long-nose self-grip pliers
Long-nose self-grip pliers là gì? Long-nose self-grip pliers có nghĩa là Kìm mỏ tự hãm Long-nose self-grip pliers có nghĩa là Kìm mỏ tự hãm. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Control components
Control components là gì? Control components có nghĩa là Các chi tiết điều khiển Control components có nghĩa là Các chi tiết điều khiển. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ ...
梨核 tiếng trung là gì?
梨核 tiếng trung là gì? 梨核 tiếng trung có nghĩa là hạt lê (lí hé ) 梨核 tiếng trung có nghĩa là hạt lê (lí hé ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là ...
법대 tiếng hàn là gì?
법대 tiếng hàn là gì? 법대 tiếng hàn có nghĩa là đại học luật 법대 tiếng hàn có nghĩa là đại học luật.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ được sử ...
全速前进 tiếng trung là gì?
全速前进 tiếng trung là gì? 全速前进 tiếng trung có nghĩa là mở hết tốc lực (quánsù qiánjìn ) 全速前进 tiếng trung có nghĩa là mở hết tốc lực (quánsù qiánjìn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
法螺 tiếng trung là gì?
法螺 tiếng trung là gì? 法螺 tiếng trung có nghĩa là ốc tù và (fǎluó ) 法螺 tiếng trung có nghĩa là ốc tù và (fǎluó ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Động vật dưới nước. ...
护照 tiếng trung là gì?
护照 tiếng trung là gì? 护照 tiếng trung có nghĩa là hộ chiếu (hùzhào ) 护照 tiếng trung có nghĩa là hộ chiếu (hùzhào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hải quan. Đây là thuật ngữ ...
飞车走壁表演 tiếng trung là gì?
飞车走壁表演 tiếng trung là gì? 飞车走壁表演 tiếng trung có nghĩa là trò biểu diễn phóng xe trên bức tường tử thần (fēichē zǒu bì biǎoyǎn ) 飞车走壁表演 tiếng trung có nghĩa là trò biểu diễn ...
钢锯 tiếng trung là gì?
钢锯 tiếng trung là gì? 钢锯 tiếng trung có nghĩa là cái cưa kim loại (gāng jù ) 钢锯 tiếng trung có nghĩa là cái cưa kim loại (gāng jù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
