Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Crash test
Crash test là gì? Crash test có nghĩa là Thử nghiệm va chạm Crash test có nghĩa là Thử nghiệm va chạm. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
消耗品领用记录表 tiếng trung là gì?
消耗品领用记录表 tiếng trung là gì? 消耗品领用记录表 tiếng trung có nghĩa là sổ lĩnh hàng tiêu hao (xiāohào pǐn lǐng yòng jìlù biǎo ) 消耗品领用记录表 tiếng trung có nghĩa là sổ lĩnh hàng tiêu hao (xiāohào ...
훗추가루통 tiếng hàn là gì?
훗추가루통 tiếng hàn là gì? 훗추가루통 tiếng hàn có nghĩa là lọ tiêu 훗추가루통 tiếng hàn có nghĩa là lọ tiêu.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Đồ gia dụng. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
命中率 tiếng trung là gì?
命中率 tiếng trung là gì? 命中率 tiếng trung có nghĩa là tỉ lệ ném trúng (mìngzhònglǜ ) 命中率 tiếng trung có nghĩa là tỉ lệ ném trúng (mìngzhònglǜ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng rổ. ...
鞋楦 tiếng trung là gì?
鞋楦 tiếng trung là gì? 鞋楦 tiếng trung có nghĩa là cái khuôn giày (xié xuàn ) 鞋楦 tiếng trung có nghĩa là cái khuôn giày (xié xuàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Giày dép. ...
葡萄汁 tiếng trung là gì?
葡萄汁 tiếng trung là gì? 葡萄汁 tiếng trung có nghĩa là nước nho (pútáo zhī ) 葡萄汁 tiếng trung có nghĩa là nước nho (pútáo zhī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là ...
消防局长 tiếng trung là gì?
消防局长 tiếng trung là gì? 消防局长 tiếng trung có nghĩa là cục trưởng cục pccc (xiāofáng júzhǎng ) 消防局长 tiếng trung có nghĩa là cục trưởng cục pccc (xiāofáng júzhǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
低帮鞋 tiếng trung là gì?
低帮鞋 tiếng trung là gì? 低帮鞋 tiếng trung có nghĩa là giày mũi thấp (dī bāng xié ) 低帮鞋 tiếng trung có nghĩa là giày mũi thấp (dī bāng xié ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
黄瓜炒鸡蛋 là gì?
黄瓜炒鸡蛋 là gì? 黄瓜炒鸡蛋 có nghĩa là (huáng guā chǎo jī dàn ) dưa leo xào cà chua 黄瓜炒鸡蛋 có nghĩa là (huáng guā chǎo jī dàn ) dưa leo xào cà chua.Thuộc tiếng trung ...
半身像 tiếng trung là gì?
半身像 tiếng trung là gì? 半身像 tiếng trung có nghĩa là ảnh bán thân nửa người (bànshēnxiàng ) 半身像 tiếng trung có nghĩa là ảnh bán thân nửa người (bànshēnxiàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
