Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Fabricate
Fabricate là gì? Fabricate có nghĩa là Chế tạo, sản xuất Fabricate có nghĩa là Chế tạo, sản xuất. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Chế tạo, ...
飞机的全重 tiếng trung là gì?
飞机的全重 tiếng trung là gì? 飞机的全重 tiếng trung có nghĩa là trọng lượng máy bay (fēijī de quán zhòng ) 飞机的全重 tiếng trung có nghĩa là trọng lượng máy bay (fēijī de quán zhòng ).Thuộc ...
罗盘 tiếng trung là gì?
罗盘 tiếng trung là gì? 罗盘 tiếng trung có nghĩa là la bàn (luópán ) 罗盘 tiếng trung có nghĩa là la bàn (luópán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu thủy. Đây là thuật ...
旅游胜地 tiếng trung là gì?
旅游胜地 tiếng trung là gì? 旅游胜地 tiếng trung có nghĩa là thắng cảnh du lịch (lǚyóu shèngdì ) 旅游胜地 tiếng trung có nghĩa là thắng cảnh du lịch (lǚyóu shèngdì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
奶油软糖 tiếng trung là gì?
奶油软糖 tiếng trung là gì? 奶油软糖 tiếng trung có nghĩa là kẹo bơ mềm (nǎiyóu ruǎn táng ) 奶油软糖 tiếng trung có nghĩa là kẹo bơ mềm (nǎiyóu ruǎn táng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
法案 tiếng trung là gì?
法案 tiếng trung là gì? 法案 tiếng trung có nghĩa là dự luật (fǎ àn ) 法案 tiếng trung có nghĩa là dự luật (fǎ àn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Luật. Đây là thuật ...
菊花精 tiếng trung là gì?
菊花精 tiếng trung là gì? 菊花精 tiếng trung có nghĩa là tinh chất hoa cúc (júhuā jīng ) 菊花精 tiếng trung có nghĩa là tinh chất hoa cúc (júhuā jīng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
服务员 tiếng trung là gì?
服务员 tiếng trung là gì? 服务员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên phục vụ (fúwùyuán ) 服务员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên phục vụ (fúwùyuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Khách sạn. ...
音楽グループ tiếng nhật là gì?
音楽グループ tiếng nhật là gì? 音楽グループ tiếng nhật có nghĩa là các nhóm nhạc 音楽グループ tiếng nhật có nghĩa là các nhóm nhạc.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử ...
冒顶事故 tiếng trung là gì?
冒顶事故 tiếng trung là gì? 冒顶事故 tiếng trung có nghĩa là sự cố sập hầm mỏ (màodǐng shìgù ) 冒顶事故 tiếng trung có nghĩa là sự cố sập hầm mỏ (màodǐng shìgù ).Thuộc tiếng trung ...
