Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
瓷茶具 tiếng trung là gì?
瓷茶具 tiếng trung là gì? 瓷茶具 tiếng trung có nghĩa là đồ uống trà bằn sứ (cí chájù ) 瓷茶具 tiếng trung có nghĩa là đồ uống trà bằn sứ (cí chájù ).Thuộc tiếng trung ...
巻尺 tiếng nhật là gì?
巻尺 tiếng nhật là gì? 巻尺 tiếng nhật có nghĩa là thước dây 巻尺 tiếng nhật có nghĩa là thước dây.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xây dựng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
反手扣杀 tiếng trung là gì?
反手扣杀 tiếng trung là gì? 反手扣杀 tiếng trung có nghĩa là đập trái tay (fǎnshǒu kòushā ) 反手扣杀 tiếng trung có nghĩa là đập trái tay (fǎnshǒu kòushā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cầu lông. ...
电台者 tiếng trung là gì?
电台者 tiếng trung là gì? 电台者 tiếng trung có nghĩa là phóng viên đài phát thanh (diàntái zhě ) 电台者 tiếng trung có nghĩa là phóng viên đài phát thanh (diàntái zhě ).Thuộc tiếng trung ...
短波 tiếng trung là gì?
短波 tiếng trung là gì? 短波 tiếng trung có nghĩa là sóng ngắn (duǎnbō ) 短波 tiếng trung có nghĩa là sóng ngắn (duǎnbō ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phát thanh và truyền hình. Đây ...
利息费用 tiếng trung là gì?
利息费用 tiếng trung là gì? 利息费用 tiếng trung có nghĩa là chi phí lợi tức (lìxí fèiyòng ) 利息费用 tiếng trung có nghĩa là chi phí lợi tức (lìxí fèiyòng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
避役 变色龙 tiếng trung là gì?
避役 变色龙 tiếng trung là gì? 避役 变色龙 tiếng trung có nghĩa là tắc kè hoa (bì yì biànsèlóng ) 避役 变色龙 tiếng trung có nghĩa là tắc kè hoa (bì yì biànsèlóng ).Thuộc tiếng ...
骰子上的点 tiếng trung là gì?
骰子上的点 tiếng trung là gì? 骰子上的点 tiếng trung có nghĩa là điểm trên xúc xắc (shǎizi shàng de diǎn ) 骰子上的点 tiếng trung có nghĩa là điểm trên xúc xắc (shǎizi shàng de diǎn ).Thuộc ...
电压调节器 tiếng trung là gì?
电压调节器 tiếng trung là gì? 电压调节器 tiếng trung có nghĩa là máy điều chỉnh điện áp (diànyā tiáojié qì ) 电压调节器 tiếng trung có nghĩa là máy điều chỉnh điện áp (diànyā tiáojié qì ).Thuộc ...
Ministry Office tiếng Anh là gì?
Ministry Office tiếng Anh là gì? Ministry Office tiếng Anh có nghĩa là Văn phòng Bộ Ministry Office tiếng Anh có nghĩa là Văn phòng Bộ Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
