Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
千日红 tiếng trung là gì?
千日红 tiếng trung là gì? 千日红 tiếng trung có nghĩa là cúc bách nhật (qiān rì hóng ) 千日红 tiếng trung có nghĩa là cúc bách nhật (qiān rì hóng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
最佳布景设计奖 tiếng trung là gì?
最佳布景设计奖 tiếng trung là gì? 最佳布景设计奖 tiếng trung có nghĩa là giải dàn cảnh xuất sắc nhất (zuì jiā bùjǐng shèjì jiǎng ) 最佳布景设计奖 tiếng trung có nghĩa là giải dàn cảnh xuất sắc nhất ...
수입 tiếng hàn là gì?
수입 tiếng hàn là gì? 수입 tiếng hàn có nghĩa là thu nhập 수입 tiếng hàn có nghĩa là thu nhập.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ngân hàng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
海滨沙滩 tiếng trung là gì?
海滨沙滩 tiếng trung là gì? 海滨沙滩 tiếng trung có nghĩa là bãi biển (hǎibīn shātān ) 海滨沙滩 tiếng trung có nghĩa là bãi biển (hǎibīn shātān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Du lịch. Đây là ...
泥鳅 tiếng trung là gì?
泥鳅 tiếng trung là gì? 泥鳅 tiếng trung có nghĩa là cá chạch (níqiū ) 泥鳅 tiếng trung có nghĩa là cá chạch (níqiū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Động vật dưới nước. Đây là ...
擦尘布 tiếng trung là gì?
擦尘布 tiếng trung là gì? 擦尘布 tiếng trung có nghĩa là giẻ lau bụi (cā chén bù ) 擦尘布 tiếng trung có nghĩa là giẻ lau bụi (cā chén bù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
棉帽 tiếng trung là gì?
棉帽 tiếng trung là gì? 棉帽 tiếng trung có nghĩa là mũ bông (mián mào ) 棉帽 tiếng trung có nghĩa là mũ bông (mián mào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Mũ. Đây là thuật ...
远足 tiếng trung là gì?
远足 tiếng trung là gì? 远足 tiếng trung có nghĩa là đi bộ đường dài (yuǎnzú ) 远足 tiếng trung có nghĩa là đi bộ đường dài (yuǎnzú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Du lịch. ...
游泳衣 tiếng trung là gì?
游泳衣 tiếng trung là gì? 游泳衣 tiếng trung có nghĩa là áo bơi (yóuyǒng yī ) 游泳衣 tiếng trung có nghĩa là áo bơi (yóuyǒng yī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo nữ. Đây ...
考勤卡 là gì?
考勤卡 là gì? 考勤卡 có nghĩa là (kǎo qín kǎ ) thẻ chấm công 考勤卡 có nghĩa là (kǎo qín kǎ ) thẻ chấm công.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
