Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
哑剧演员 tiếng trung là gì?
哑剧演员 tiếng trung là gì? 哑剧演员 tiếng trung có nghĩa là diễn viên kịch câm (yǎjù yǎnyuán ) 哑剧演员 tiếng trung có nghĩa là diễn viên kịch câm (yǎjù yǎnyuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
椰肉 tiếng trung là gì?
椰肉 tiếng trung là gì? 椰肉 tiếng trung có nghĩa là cơm dừa (yē ròu ) 椰肉 tiếng trung có nghĩa là cơm dừa (yē ròu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là ...
废水 tiếng trung là gì?
废水 tiếng trung là gì? 废水 tiếng trung có nghĩa là nước thải (fèishuǐ ) 废水 tiếng trung có nghĩa là nước thải (fèishuǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc trong xây dựng. Đây ...
ダクト tiếng nhật là gì?
ダクト tiếng nhật là gì? ダクト tiếng nhật có nghĩa là Ống ren ダクト tiếng nhật có nghĩa là Ống ren.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
sự sa thải nhân viên tiếng Anh là gì?
sự sa thải nhân viên tiếng Anh là gì? sự sa thải nhân viên tiếng Anh có nghĩa là Employee termination sự sa thải nhân viên tiếng Anh có nghĩa là Employee termination Đây là ...
chomp at the bit Tiếng Anh là gì?
chomp at the bit Tiếng Anh là gì? chomp at the bit Tiếng Anh có nghĩa là sẵn sàng và lo lắng để làm điều gì đó chomp at the bit Tiếng Anh có nghĩa ...
Right front wheel speed sensor input circuit check
Right front wheel speed sensor input circuit check là gì? Right front wheel speed sensor input circuit check có nghĩa là Kiểm tra mạch điện ngõ vào của cảm biến tốc độ bánh xe trước ...
Cab
Cab là gì? Cab có nghĩa là Cab có nghĩa là Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Tiếng Anh là gì? Tiếng Anh có nghĩa là Cab. ...
Insurance Certificate
Insurance Certificate là gì? Insurance Certificate có nghĩa là Giấy chứng nhận bảo hiểm Insurance Certificate có nghĩa là Giấy chứng nhận bảo hiểm Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa ...
Base coat
Base coat là gì? Base coat có nghĩa là Lớp sơn lót, lớp sơn nền Base coat có nghĩa là Lớp sơn lót, lớp sơn nền Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
