Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
角球 tiếng trung là gì?
角球 tiếng trung là gì? 角球 tiếng trung có nghĩa là quả đá phạt góc (jiǎoqiú ) 角球 tiếng trung có nghĩa là quả đá phạt góc (jiǎoqiú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng đá. ...
电胶布 tiếng trung là gì?
电胶布 tiếng trung là gì? 电胶布 tiếng trung có nghĩa là băng keo điện (diàn jiāobù ) 电胶布 tiếng trung có nghĩa là băng keo điện (diàn jiāobù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kỹ thuật ...
蒸笼 tiếng trung là gì?
蒸笼 tiếng trung là gì? 蒸笼 tiếng trung có nghĩa là lồng hấp (zhēnglóng ) 蒸笼 tiếng trung có nghĩa là lồng hấp (zhēnglóng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. Đây là thuật ngữ ...
煤气热水器 tiếng trung là gì?
煤气热水器 tiếng trung là gì? 煤气热水器 tiếng trung có nghĩa là máy nước nóng dùng ga (méiqì rèshuǐqì ) 煤气热水器 tiếng trung có nghĩa là máy nước nóng dùng ga (méiqì rèshuǐqì ).Thuộc tiếng trung ...
抗炎灵 tiếng trung là gì?
抗炎灵 tiếng trung là gì? 抗炎灵 tiếng trung có nghĩa là thuốc chống viêm (kàng yán líng ) 抗炎灵 tiếng trung có nghĩa là thuốc chống viêm (kàng yán líng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
每日出差费 tiếng trung là gì?
每日出差费 tiếng trung là gì? 每日出差费 tiếng trung có nghĩa là công tác phí hàng ngày (měi rì chūchāi fèi ) 每日出差费 tiếng trung có nghĩa là công tác phí hàng ngày (měi rì chūchāi ...
CPU tiếng trung là gì?
CPU tiếng trung là gì? CPU tiếng trung có nghĩa là central proccessing unit bộ xử lý trung tâm (cpu ) CPU tiếng trung có nghĩa là central proccessing unit bộ xử lý trung tâm ...
夕立 tiếng nhật là gì?
夕立 tiếng nhật là gì? 夕立 tiếng nhật có nghĩa là Mưa rào (ゆうだち) 夕立 tiếng nhật có nghĩa là Mưa rào (ゆうだち).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử ...
Nề nếp, kỷ cương, kỷ luật tiếng Anh là gì?
Nề nếp, kỷ cương, kỷ luật tiếng Anh là gì? Nề nếp, kỷ cương, kỷ luật tiếng Anh có nghĩa là Discipline Nề nếp, kỷ cương, kỷ luật tiếng Anh có nghĩa là Discipline Đây ...
a dark horse Tiếng Anh là gì?
a dark horse Tiếng Anh là gì? a dark horse Tiếng Anh có nghĩa là Một ứng cử viên ít được công chúng biết đến a dark horse Tiếng Anh có nghĩa là Một ứng ...
