Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
手动除霜 tiếng trung là gì?
手动除霜 tiếng trung là gì? 手动除霜 tiếng trung có nghĩa là cạo tuyết bằng tay (shǒudòng chú shuāng ) 手动除霜 tiếng trung có nghĩa là cạo tuyết bằng tay (shǒudòng chú shuāng ).Thuộc tiếng trung ...
养成习惯 là gì?
养成习惯 là gì? 养成习惯 có nghĩa là (yǎng chéng xí guàn ) tạo thành thói quen 养成习惯 có nghĩa là (yǎng chéng xí guàn ) tạo thành thói quen.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
外贸中心 tiếng trung là gì?
外贸中心 tiếng trung là gì? 外贸中心 tiếng trung có nghĩa là trung tâm ngoại thương (wàimào zhōngxīn ) 外贸中心 tiếng trung có nghĩa là trung tâm ngoại thương (wàimào zhōngxīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
桥楼 tiếng trung là gì?
桥楼 tiếng trung là gì? 桥楼 tiếng trung có nghĩa là thượng tầng giữa tàu (qiáo lóu ) 桥楼 tiếng trung có nghĩa là thượng tầng giữa tàu (qiáo lóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
泡沫灭火枪 tiếng trung là gì?
泡沫灭火枪 tiếng trung là gì? 泡沫灭火枪 tiếng trung có nghĩa là súng phun bọt dập lửa (pàomò mièhuǒ qiāng ) 泡沫灭火枪 tiếng trung có nghĩa là súng phun bọt dập lửa (pàomò mièhuǒ qiāng ).Thuộc ...
空气烘干器 tiếng trung là gì?
空气烘干器 tiếng trung là gì? 空气烘干器 tiếng trung có nghĩa là bộ sấy không khí (kōngqì hōng gān qì ) 空气烘干器 tiếng trung có nghĩa là bộ sấy không khí (kōngqì hōng gān qì ).Thuộc ...
替身 tiếng trung là gì?
替身 tiếng trung là gì? 替身 tiếng trung có nghĩa là đóng thế (tìshēn ) 替身 tiếng trung có nghĩa là đóng thế (tìshēn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh. Đây là thuật ngữ ...
燃料供应系统控制室 tiếng trung là gì?
燃料供应系统控制室 tiếng trung là gì? 燃料供应系统控制室 tiếng trung có nghĩa là nhà điều khiển hệ thống cấp nhiên liệu (ránliào gōngyìng xìtǒng kòngzhì shì ) 燃料供应系统控制室 tiếng trung có nghĩa là nhà điều khiển hệ ...
眼睑下垂 tiếng trung là gì?
眼睑下垂 tiếng trung là gì? 眼睑下垂 tiếng trung có nghĩa là sụp mí (yǎnjiǎn xiàchuí ) 眼睑下垂 tiếng trung có nghĩa là sụp mí (yǎnjiǎn xiàchuí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh về mắt. Đây ...
初学者通用符号指令码 tiếng trung là gì?
初学者通用符号指令码 tiếng trung là gì? 初学者通用符号指令码 tiếng trung có nghĩa là mã chỉ dẫn ký hiệu vạn năng cho người mới bắt đầu ngôn ngữ basic (chū xuézhě tōngyòng fúhào zhǐlìng mǎ ) 初学者通用符号指令码 tiếng ...
