Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
衣物使用须知标签 tiếng trung là gì?
衣物使用须知标签 tiếng trung là gì? 衣物使用须知标签 tiếng trung có nghĩa là eetiket nhãn phiếu ghi những điều chú ý khi sử dụng (yīwù shǐyòng xūzhī biāoqiān ) 衣物使用须知标签 tiếng trung có nghĩa là eetiket nhãn ...
带球 盘球 tiếng trung là gì?
带球 盘球 tiếng trung là gì? 带球 盘球 tiếng trung có nghĩa là dắt bóng rê bóng (dàiqiú pánqiú ) 带球 盘球 tiếng trung có nghĩa là dắt bóng rê bóng (dàiqiú pánqiú ).Thuộc tiếng ...
像素 tiếng trung là gì?
像素 tiếng trung là gì? 像素 tiếng trung có nghĩa là điểm ảnh pixel (xiàngsù ) 像素 tiếng trung có nghĩa là điểm ảnh pixel (xiàngsù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Photoshop. Đây là thuật ...
附助设备值班 tiếng trung là gì?
附助设备值班 tiếng trung là gì? 附助设备值班 tiếng trung có nghĩa là trực ban thiết bị phụ trợ (fù zhù shèbèi zhíbān ) 附助设备值班 tiếng trung có nghĩa là trực ban thiết bị phụ trợ (fù ...
撬棒 tiếng trung là gì?
撬棒 tiếng trung là gì? 撬棒 tiếng trung có nghĩa là xà beng (qiào bàng ) 撬棒 tiếng trung có nghĩa là xà beng (qiào bàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng cháy chữa cháy. ...
发电机差动保护 tiếng trung là gì?
发电机差动保护 tiếng trung là gì? 发电机差动保护 tiếng trung có nghĩa là bảo vệ so lệch máy phát (fādiàn jī chà dòng bǎohù ) 发电机差动保护 tiếng trung có nghĩa là bảo vệ so lệch máy phát ...
鹦哥 鹦鹉 tiếng trung là gì?
鹦哥 鹦鹉 tiếng trung là gì? 鹦哥 鹦鹉 tiếng trung có nghĩa là vẹt (yīnggē yīngwǔ ) 鹦哥 鹦鹉 tiếng trung có nghĩa là vẹt (yīnggē yīngwǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là ...
驾驶杆 tiếng trung là gì?
驾驶杆 tiếng trung là gì? 驾驶杆 tiếng trung có nghĩa là cần lái (jiàshǐ gǎn ) 驾驶杆 tiếng trung có nghĩa là cần lái (jiàshǐ gǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy bay. Đây là ...
国际跳棋棋盘 tiếng trung là gì?
国际跳棋棋盘 tiếng trung là gì? 国际跳棋棋盘 tiếng trung có nghĩa là bàn cờ đam quốc tế (guójì tiàoqí qípán ) 国际跳棋棋盘 tiếng trung có nghĩa là bàn cờ đam quốc tế (guójì tiàoqí qípán ).Thuộc ...
解说词 tiếng trung là gì?
解说词 tiếng trung là gì? 解说词 tiếng trung có nghĩa là lời thuyết minh (jiěshuō cí ) 解说词 tiếng trung có nghĩa là lời thuyết minh (jiěshuō cí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh. ...
