Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Bloomers
Bloomers là gì? Bloomers có nghĩa là (n) Quần dài mặc ấm của phụ nữ, quần ống túm (phụ nữ) Bloomers có nghĩa là (n) Quần dài mặc ấm của phụ nữ, quần ống túm ...
Rear door lock switch
Rear door lock switch là gì? Rear door lock switch có nghĩa là Công tắc khóa cửa sau Rear door lock switch có nghĩa là Công tắc khóa cửa sau. Đây là thuật ngữ được ...
延时 tiếng trung là gì?
延时 tiếng trung là gì? 延时 tiếng trung có nghĩa là thời gian kéo dài (yán shí ) 延时 tiếng trung có nghĩa là thời gian kéo dài (yán shí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
眼影膏 tiếng trung là gì?
眼影膏 tiếng trung là gì? 眼影膏 tiếng trung có nghĩa là phấn tạo bóng mắt (yǎnyǐng gāo) 眼影膏 tiếng trung có nghĩa là phấn tạo bóng mắt (yǎnyǐng gāo).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Mỹ phẩm. ...
宇航员 tiếng trung là gì?
宇航员 tiếng trung là gì? 宇航员 tiếng trung có nghĩa là phi hành gia (yǔháng yuán ) 宇航员 tiếng trung có nghĩa là phi hành gia (yǔháng yuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nghề nghiệp. ...
钼矿 tiếng trung là gì?
钼矿 tiếng trung là gì? 钼矿 tiếng trung có nghĩa là quặng molipđen (mù kuàng ) 钼矿 tiếng trung có nghĩa là quặng molipđen (mù kuàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Khoáng sản. Đây là ...
初级能量 tiếng trung là gì?
初级能量 tiếng trung là gì? 初级能量 tiếng trung có nghĩa là năng lượng sơ cấp (chūjí néngliàng ) 初级能量 tiếng trung có nghĩa là năng lượng sơ cấp (chūjí néngliàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
(パソコンの)メールアドレス tiếng nhật là gì?
(パソコンの)メールアドレス tiếng nhật là gì? (パソコンの)メールアドレス tiếng nhật có nghĩa là địa chỉ email (パソコンの)メールアドレス tiếng nhật có nghĩa là địa chỉ email.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin. Đây là thuật ngữ ...
石片 tiếng trung là gì?
石片 tiếng trung là gì? 石片 tiếng trung có nghĩa là đá phiến (shí piàn ) 石片 tiếng trung có nghĩa là đá phiến (shí piàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. ...
国内邮包 tiếng trung là gì?
国内邮包 tiếng trung là gì? 国内邮包 tiếng trung có nghĩa là gói bưu kiện trong nước (guónèi yóubāo ) 国内邮包 tiếng trung có nghĩa là gói bưu kiện trong nước (guónèi yóubāo ).Thuộc tiếng trung ...
