Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
车辆检修工 tiếng trung là gì?
车辆检修工 tiếng trung là gì? 车辆检修工 tiếng trung có nghĩa là công nhân kiểm tra sửa chữa tầu (chēliàng jiǎnxiū gōng ) 车辆检修工 tiếng trung có nghĩa là công nhân kiểm tra sửa chữa tầu ...
低音提琴手 tiếng trung là gì?
低音提琴手 tiếng trung là gì? 低音提琴手 tiếng trung có nghĩa là người chơi violin xen (dīyīn tíqín shǒu ) 低音提琴手 tiếng trung có nghĩa là người chơi violin xen (dīyīn tíqín shǒu ).Thuộc tiếng trung ...
不进虎穴焉得虎子 tiếng trung là gì?
不进虎穴焉得虎子 tiếng trung là gì? 不进虎穴焉得虎子 tiếng trung có nghĩa là không vào hang cọp sao bắt được cọp con (bù jìn hǔ xué yān dé hǔ zǐ ) 不进虎穴焉得虎子 tiếng trung có nghĩa là ...
磷灰石矿 tiếng trung là gì?
磷灰石矿 tiếng trung là gì? 磷灰石矿 tiếng trung có nghĩa là quặng apatit (lín huī shí kuàng ) 磷灰石矿 tiếng trung có nghĩa là quặng apatit (lín huī shí kuàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
いもうと tiếng nhật là gì?
いもうと tiếng nhật là gì? いもうと tiếng nhật có nghĩa là Em gái (妹) いもうと tiếng nhật có nghĩa là Em gái (妹).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ được sử ...
煤破碎机值班 tiếng trung là gì?
煤破碎机值班 tiếng trung là gì? 煤破碎机值班 tiếng trung có nghĩa là trực ban máy nghiền than (méi pòsuì jī zhíbān ) 煤破碎机值班 tiếng trung có nghĩa là trực ban máy nghiền than (méi pòsuì jī ...
仓鼠 tiếng trung là gì?
仓鼠 tiếng trung là gì? 仓鼠 tiếng trung có nghĩa là chuột hang chuột hamster (cāngshǔ ) 仓鼠 tiếng trung có nghĩa là chuột hang chuột hamster (cāngshǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. ...
球拍弦 tiếng trung là gì?
球拍弦 tiếng trung là gì? 球拍弦 tiếng trung có nghĩa là dây vợt tennis (qiúpāi xián ) 球拍弦 tiếng trung có nghĩa là dây vợt tennis (qiúpāi xián ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tennis. Đây ...
奥林巴斯 tiếng trung là gì?
奥林巴斯 tiếng trung là gì? 奥林巴斯 tiếng trung có nghĩa là olympus (ào lín bā sī ) 奥林巴斯 tiếng trung có nghĩa là olympus (ào lín bā sī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu ...
芽菜 tiếng trung là gì?
芽菜 tiếng trung là gì? 芽菜 tiếng trung có nghĩa là giá đỗ (yá cài ) 芽菜 tiếng trung có nghĩa là giá đỗ (yá cài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Rau củ. Đây là ...
