Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
气化 tiếng trung là gì?
气化 tiếng trung là gì? 气化 tiếng trung có nghĩa là sự khí hóa (qì huà ) 气化 tiếng trung có nghĩa là sự khí hóa (qì huà ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí ...
ご親戚 ごせきにん tiếng nhật là gì?
ご親戚 ごせきにん tiếng nhật là gì? ご親戚 ごせきにん tiếng nhật có nghĩa là Họ hàng ご親戚 ごせきにん tiếng nhật có nghĩa là Họ hàng.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây là thuật ngữ được ...
低额保险 tiếng trung là gì?
低额保险 tiếng trung là gì? 低额保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm mức thấp (dī’é bǎoxiǎn ) 低额保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm mức thấp (dī’é bǎoxiǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
ダンスミュージック tiếng nhật là gì?
ダンスミュージック tiếng nhật là gì? ダンスミュージック tiếng nhật có nghĩa là nhạc nhảy ダンスミュージック tiếng nhật có nghĩa là nhạc nhảy.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
托外加工 tiếng trung là gì?
托外加工 tiếng trung là gì? 托外加工 tiếng trung có nghĩa là thuê ngoài gia công (tuō wài jiāgōng ) 托外加工 tiếng trung có nghĩa là thuê ngoài gia công (tuō wài jiāgōng ).Thuộc tiếng trung ...
木莱豆 là gì?
木莱豆 là gì? 木莱豆 có nghĩa là (mù lái dòu ) gỗ căm xe 木莱豆 có nghĩa là (mù lái dòu ) gỗ căm xe.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
前 菜 ぜ ん さ い tiếng nhật là gì?
前 菜 ぜ ん さ い tiếng nhật là gì? 前 菜 ぜ ん さ い tiếng nhật có nghĩa là Khai vị 前 菜 ぜ ん さ い tiếng nhật có nghĩa là Khai ...
驾照 là gì?
驾照 là gì? 驾照 có nghĩa là (jià zhào ) bằng lái xe 驾照 có nghĩa là (jià zhào ) bằng lái xe.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
歌 tiếng nhật là gì?
歌 tiếng nhật là gì? 歌 tiếng nhật có nghĩa là bài hát 歌 tiếng nhật có nghĩa là bài hát.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
嫩色 tiếng trung là gì?
嫩色 tiếng trung là gì? 嫩色 tiếng trung có nghĩa là màu nhạt (nènsè ) 嫩色 tiếng trung có nghĩa là màu nhạt (nènsè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. Đây là thuật ngữ ...
