Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
다진 레몬그라스 tiếng hàn là gì?
다진 레몬그라스 tiếng hàn là gì? 다진 레몬그라스 tiếng hàn có nghĩa là sả băm 다진 레몬그라스 tiếng hàn có nghĩa là sả băm.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Nguyên liệu nấu ăn. Đây là thuật ...
铜导线 tiếng trung là gì?
铜导线 tiếng trung là gì? 铜导线 tiếng trung có nghĩa là dây dẫn bằng đồng (tóng dǎoxiàn ) 铜导线 tiếng trung có nghĩa là dây dẫn bằng đồng (tóng dǎoxiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
phòng tiếng Anh là gì?
phòng tiếng Anh là gì? phòng tiếng Anh có nghĩa là Division phòng tiếng Anh có nghĩa là Division Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hành chính. Division Tiếng Anh là ...
fight like cats and dogs Tiếng Anh là gì?
fight like cats and dogs Tiếng Anh là gì? fight like cats and dogs Tiếng Anh có nghĩa là tranh luận và chiến đấu với ai đó (thường được sử dụng cho những người biết ...
Imitated split
Imitated split là gì? Imitated split có nghĩa là (n) Giả xẻ tà Imitated split có nghĩa là (n) Giả xẻ tà Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Passive anti-theft system parameter reset
Passive anti-theft system parameter reset là gì? Passive anti-theft system parameter reset có nghĩa là Đặt lại giá trị hệ thống chống trộm thụ động Passive anti-theft system parameter reset có nghĩa là Đặt lại ...
Automatic temperature control
Automatic temperature control là gì? Automatic temperature control có nghĩa là Thiết bị điều khiển nhiệt độ tự động Automatic temperature control có nghĩa là Thiết bị điều khiển nhiệt độ tự động. Đây là ...
Decision of establishing
Decision of establishing là gì? Decision of establishing có nghĩa là Quyết định thành lập Decision of establishing có nghĩa là Quyết định thành lập Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Operable partition
Operable partition là gì? Operable partition có nghĩa là Vách ngăn di động Operable partition có nghĩa là Vách ngăn di động Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân ...
Subsequent
Subsequent là gì? Subsequent có nghĩa là (adv) đến sau, theo sau Subsequent có nghĩa là (adv) đến sau, theo sau Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. ...
