Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Reprocessed fibres
Reprocessed fibres là gì? Reprocessed fibres có nghĩa là (n) Xơ tái chế Reprocessed fibres có nghĩa là (n) Xơ tái chế Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Waist strap
Waist strap là gì? Waist strap có nghĩa là (n) Bát lưng Waist strap có nghĩa là (n) Bát lưng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Culotte skirt
Culotte skirt là gì? Culotte skirt có nghĩa là (n) Váy dài, váy quần Culotte skirt có nghĩa là (n) Váy dài, váy quần. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
항생제 tiếng hàn là gì?
항생제 tiếng hàn là gì? 항생제 tiếng hàn có nghĩa là thuốc kháng sinh 항생제 tiếng hàn có nghĩa là thuốc kháng sinh.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được sử ...
年月日 tiếng trung là gì?
年月日 tiếng trung là gì? 年月日 tiếng trung có nghĩa là năm tháng ngày (nián yue rì ) 年月日 tiếng trung có nghĩa là năm tháng ngày (nián yue rì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
당좌자산 tiếng hàn là gì?
당좌자산 tiếng hàn là gì? 당좌자산 tiếng hàn có nghĩa là tài sản hiện thành 당좌자산 tiếng hàn có nghĩa là tài sản hiện thành.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Kế toán. Đây là thuật ngữ ...
あいず tiếng nhật là gì?
あいず tiếng nhật là gì? あいず tiếng nhật có nghĩa là Dấu hiệu, tín hiệu (合図) あいず tiếng nhật có nghĩa là Dấu hiệu, tín hiệu (合図).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện tử. Đây là ...
火斑鸠 tiếng trung là gì?
火斑鸠 tiếng trung là gì? 火斑鸠 tiếng trung có nghĩa là cu ngói (huǒbānjiū ) 火斑鸠 tiếng trung có nghĩa là cu ngói (huǒbānjiū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ngữ được ...
残高, ざんだか tiếng nhật là gì?
残高, ざんだか tiếng nhật là gì? 残高, ざんだか tiếng nhật có nghĩa là cân bằng ((zandaka)) 残高, ざんだか tiếng nhật có nghĩa là cân bằng ((zandaka)).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Ngân hàng. Đây là thuật ...
曲折缝系列 tiếng trung là gì?
曲折缝系列 tiếng trung là gì? 曲折缝系列 tiếng trung có nghĩa là máy zigzag (qūzhé fèng xìliè ) 曲折缝系列 tiếng trung có nghĩa là máy zigzag (qūzhé fèng xìliè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành May mặc. ...
